Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Đinh Sửu 1997
Tháng 8 âm lịch là tháng Kỷ Dậu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 2/9/1997 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
2/9/1997 · Đinh Mùi2Ngày 2
3/9/1997 · Mậu Thân3Ngày 3
4/9/1997 · Kỷ Dậu4Ngày 4
5/9/1997 · Canh Tuất5Ngày 5
6/9/1997 · Tân Hợi6Ngày 6
7/9/1997 · Nhâm Tý7Ngày 7
8/9/1997 · Quý Sửu8Ngày 8
9/9/1997 · Giáp Dần9Ngày 9
10/9/1997 · Ất Mão10Ngày 10
11/9/1997 · Bính Thìn11Ngày 11
12/9/1997 · Đinh Tỵ12Ngày 12
13/9/1997 · Mậu Ngọ13Ngày 13
14/9/1997 · Kỷ Mùi14Ngày 14
15/9/1997 · Canh Thân15Ngày 15
16/9/1997 · Tân Dậu16Ngày 16
17/9/1997 · Nhâm Tuất17Ngày 17
18/9/1997 · Quý Hợi18Ngày 18
19/9/1997 · Giáp Tý19Ngày 19
20/9/1997 · Ất Sửu20Ngày 20
21/9/1997 · Bính Dần21Ngày 21
22/9/1997 · Đinh Mão22Ngày 22
23/9/1997 · Mậu Thìn23Ngày 23
24/9/1997 · Kỷ Tỵ24Ngày 24
25/9/1997 · Canh Ngọ25Ngày 25
26/9/1997 · Tân Mùi26Ngày 26
27/9/1997 · Nhâm Thân27Ngày 27
28/9/1997 · Quý Dậu28Ngày 28
29/9/1997 · Giáp Tuất29Ngày 29
30/9/1997 · Ất Hợi
2/9/1997 · Đinh Mùi2Ngày 2
3/9/1997 · Mậu Thân3Ngày 3
4/9/1997 · Kỷ Dậu4Ngày 4
5/9/1997 · Canh Tuất5Ngày 5
6/9/1997 · Tân Hợi6Ngày 6
7/9/1997 · Nhâm Tý7Ngày 7
8/9/1997 · Quý Sửu8Ngày 8
9/9/1997 · Giáp Dần9Ngày 9
10/9/1997 · Ất Mão10Ngày 10
11/9/1997 · Bính Thìn11Ngày 11
12/9/1997 · Đinh Tỵ12Ngày 12
13/9/1997 · Mậu Ngọ13Ngày 13
14/9/1997 · Kỷ Mùi14Ngày 14
15/9/1997 · Canh Thân15Ngày 15
16/9/1997 · Tân Dậu16Ngày 16
17/9/1997 · Nhâm Tuất17Ngày 17
18/9/1997 · Quý Hợi18Ngày 18
19/9/1997 · Giáp Tý19Ngày 19
20/9/1997 · Ất Sửu20Ngày 20
21/9/1997 · Bính Dần21Ngày 21
22/9/1997 · Đinh Mão22Ngày 22
23/9/1997 · Mậu Thìn23Ngày 23
24/9/1997 · Kỷ Tỵ24Ngày 24
25/9/1997 · Canh Ngọ25Ngày 25
26/9/1997 · Tân Mùi26Ngày 26
27/9/1997 · Nhâm Thân27Ngày 27
28/9/1997 · Quý Dậu28Ngày 28
29/9/1997 · Giáp Tuất29Ngày 29
30/9/1997 · Ất Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí