Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Mậu Dần 1998
Tháng 1 âm lịch là tháng Giáp Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 28/1/1998 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
28/1/1998 · Ất Hợi2Ngày 2
29/1/1998 · Bính Tý3Ngày 3
30/1/1998 · Đinh Sửu4Ngày 4
31/1/1998 · Mậu Dần5Ngày 5
1/2/1998 · Kỷ Mão6Ngày 6
2/2/1998 · Canh Thìn7Ngày 7
3/2/1998 · Tân Tỵ8Ngày 8
4/2/1998 · Nhâm Ngọ9Ngày 9
5/2/1998 · Quý Mùi10Ngày 10
6/2/1998 · Giáp Thân11Ngày 11
7/2/1998 · Ất Dậu12Ngày 12
8/2/1998 · Bính Tuất13Ngày 13
9/2/1998 · Đinh Hợi14Ngày 14
10/2/1998 · Mậu Tý15Ngày 15
11/2/1998 · Kỷ Sửu16Ngày 16
12/2/1998 · Canh Dần17Ngày 17
13/2/1998 · Tân Mão18Ngày 18
14/2/1998 · Nhâm Thìn19Ngày 19
15/2/1998 · Quý Tỵ20Ngày 20
16/2/1998 · Giáp Ngọ21Ngày 21
17/2/1998 · Ất Mùi22Ngày 22
18/2/1998 · Bính Thân23Ngày 23
19/2/1998 · Đinh Dậu24Ngày 24
20/2/1998 · Mậu Tuất25Ngày 25
21/2/1998 · Kỷ Hợi26Ngày 26
22/2/1998 · Canh Tý27Ngày 27
23/2/1998 · Tân Sửu28Ngày 28
24/2/1998 · Nhâm Dần29Ngày 29
25/2/1998 · Quý Mão30Ngày 30
26/2/1998 · Giáp Thìn
28/1/1998 · Ất Hợi2Ngày 2
29/1/1998 · Bính Tý3Ngày 3
30/1/1998 · Đinh Sửu4Ngày 4
31/1/1998 · Mậu Dần5Ngày 5
1/2/1998 · Kỷ Mão6Ngày 6
2/2/1998 · Canh Thìn7Ngày 7
3/2/1998 · Tân Tỵ8Ngày 8
4/2/1998 · Nhâm Ngọ9Ngày 9
5/2/1998 · Quý Mùi10Ngày 10
6/2/1998 · Giáp Thân11Ngày 11
7/2/1998 · Ất Dậu12Ngày 12
8/2/1998 · Bính Tuất13Ngày 13
9/2/1998 · Đinh Hợi14Ngày 14
10/2/1998 · Mậu Tý15Ngày 15
11/2/1998 · Kỷ Sửu16Ngày 16
12/2/1998 · Canh Dần17Ngày 17
13/2/1998 · Tân Mão18Ngày 18
14/2/1998 · Nhâm Thìn19Ngày 19
15/2/1998 · Quý Tỵ20Ngày 20
16/2/1998 · Giáp Ngọ21Ngày 21
17/2/1998 · Ất Mùi22Ngày 22
18/2/1998 · Bính Thân23Ngày 23
19/2/1998 · Đinh Dậu24Ngày 24
20/2/1998 · Mậu Tuất25Ngày 25
21/2/1998 · Kỷ Hợi26Ngày 26
22/2/1998 · Canh Tý27Ngày 27
23/2/1998 · Tân Sửu28Ngày 28
24/2/1998 · Nhâm Dần29Ngày 29
25/2/1998 · Quý Mão30Ngày 30
26/2/1998 · Giáp Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí