Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Mậu Dần 1998
Tháng 12 âm lịch là tháng Ất Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 17/1/1999 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
17/1/1999 · Kỷ Tỵ2Ngày 2
18/1/1999 · Canh Ngọ3Ngày 3
19/1/1999 · Tân Mùi4Ngày 4
20/1/1999 · Nhâm Thân5Ngày 5
21/1/1999 · Quý Dậu6Ngày 6
22/1/1999 · Giáp Tuất7Ngày 7
23/1/1999 · Ất Hợi8Ngày 8
24/1/1999 · Bính Tý9Ngày 9
25/1/1999 · Đinh Sửu10Ngày 10
26/1/1999 · Mậu Dần11Ngày 11
27/1/1999 · Kỷ Mão12Ngày 12
28/1/1999 · Canh Thìn13Ngày 13
29/1/1999 · Tân Tỵ14Ngày 14
30/1/1999 · Nhâm Ngọ15Ngày 15
31/1/1999 · Quý Mùi16Ngày 16
1/2/1999 · Giáp Thân17Ngày 17
2/2/1999 · Ất Dậu18Ngày 18
3/2/1999 · Bính Tuất19Ngày 19
4/2/1999 · Đinh Hợi20Ngày 20
5/2/1999 · Mậu Tý21Ngày 21
6/2/1999 · Kỷ Sửu22Ngày 22
7/2/1999 · Canh Dần23Ngày 23
8/2/1999 · Tân Mão24Ngày 24
9/2/1999 · Nhâm Thìn25Ngày 25
10/2/1999 · Quý Tỵ26Ngày 26
11/2/1999 · Giáp Ngọ27Ngày 27
12/2/1999 · Ất Mùi28Ngày 28
13/2/1999 · Bính Thân29Ngày 29
14/2/1999 · Đinh Dậu30Ngày 30
15/2/1999 · Mậu Tuất
17/1/1999 · Kỷ Tỵ2Ngày 2
18/1/1999 · Canh Ngọ3Ngày 3
19/1/1999 · Tân Mùi4Ngày 4
20/1/1999 · Nhâm Thân5Ngày 5
21/1/1999 · Quý Dậu6Ngày 6
22/1/1999 · Giáp Tuất7Ngày 7
23/1/1999 · Ất Hợi8Ngày 8
24/1/1999 · Bính Tý9Ngày 9
25/1/1999 · Đinh Sửu10Ngày 10
26/1/1999 · Mậu Dần11Ngày 11
27/1/1999 · Kỷ Mão12Ngày 12
28/1/1999 · Canh Thìn13Ngày 13
29/1/1999 · Tân Tỵ14Ngày 14
30/1/1999 · Nhâm Ngọ15Ngày 15
31/1/1999 · Quý Mùi16Ngày 16
1/2/1999 · Giáp Thân17Ngày 17
2/2/1999 · Ất Dậu18Ngày 18
3/2/1999 · Bính Tuất19Ngày 19
4/2/1999 · Đinh Hợi20Ngày 20
5/2/1999 · Mậu Tý21Ngày 21
6/2/1999 · Kỷ Sửu22Ngày 22
7/2/1999 · Canh Dần23Ngày 23
8/2/1999 · Tân Mão24Ngày 24
9/2/1999 · Nhâm Thìn25Ngày 25
10/2/1999 · Quý Tỵ26Ngày 26
11/2/1999 · Giáp Ngọ27Ngày 27
12/2/1999 · Ất Mùi28Ngày 28
13/2/1999 · Bính Thân29Ngày 29
14/2/1999 · Đinh Dậu30Ngày 30
15/2/1999 · Mậu Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí