Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Mậu Dần 1998
Tháng 2 âm lịch là tháng Ất Mão, có 29 ngày, bắt đầu ngày 27/2/1998 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
27/2/1998 · Ất Tỵ2Ngày 2
28/2/1998 · Bính Ngọ3Ngày 3
1/3/1998 · Đinh Mùi4Ngày 4
2/3/1998 · Mậu Thân5Ngày 5
3/3/1998 · Kỷ Dậu6Ngày 6
4/3/1998 · Canh Tuất7Ngày 7
5/3/1998 · Tân Hợi8Ngày 8
6/3/1998 · Nhâm Tý9Ngày 9
7/3/1998 · Quý Sửu10Ngày 10
8/3/1998 · Giáp Dần11Ngày 11
9/3/1998 · Ất Mão12Ngày 12
10/3/1998 · Bính Thìn13Ngày 13
11/3/1998 · Đinh Tỵ14Ngày 14
12/3/1998 · Mậu Ngọ15Ngày 15
13/3/1998 · Kỷ Mùi16Ngày 16
14/3/1998 · Canh Thân17Ngày 17
15/3/1998 · Tân Dậu18Ngày 18
16/3/1998 · Nhâm Tuất19Ngày 19
17/3/1998 · Quý Hợi20Ngày 20
18/3/1998 · Giáp Tý21Ngày 21
19/3/1998 · Ất Sửu22Ngày 22
20/3/1998 · Bính Dần23Ngày 23
21/3/1998 · Đinh Mão24Ngày 24
22/3/1998 · Mậu Thìn25Ngày 25
23/3/1998 · Kỷ Tỵ26Ngày 26
24/3/1998 · Canh Ngọ27Ngày 27
25/3/1998 · Tân Mùi28Ngày 28
26/3/1998 · Nhâm Thân29Ngày 29
27/3/1998 · Quý Dậu
27/2/1998 · Ất Tỵ2Ngày 2
28/2/1998 · Bính Ngọ3Ngày 3
1/3/1998 · Đinh Mùi4Ngày 4
2/3/1998 · Mậu Thân5Ngày 5
3/3/1998 · Kỷ Dậu6Ngày 6
4/3/1998 · Canh Tuất7Ngày 7
5/3/1998 · Tân Hợi8Ngày 8
6/3/1998 · Nhâm Tý9Ngày 9
7/3/1998 · Quý Sửu10Ngày 10
8/3/1998 · Giáp Dần11Ngày 11
9/3/1998 · Ất Mão12Ngày 12
10/3/1998 · Bính Thìn13Ngày 13
11/3/1998 · Đinh Tỵ14Ngày 14
12/3/1998 · Mậu Ngọ15Ngày 15
13/3/1998 · Kỷ Mùi16Ngày 16
14/3/1998 · Canh Thân17Ngày 17
15/3/1998 · Tân Dậu18Ngày 18
16/3/1998 · Nhâm Tuất19Ngày 19
17/3/1998 · Quý Hợi20Ngày 20
18/3/1998 · Giáp Tý21Ngày 21
19/3/1998 · Ất Sửu22Ngày 22
20/3/1998 · Bính Dần23Ngày 23
21/3/1998 · Đinh Mão24Ngày 24
22/3/1998 · Mậu Thìn25Ngày 25
23/3/1998 · Kỷ Tỵ26Ngày 26
24/3/1998 · Canh Ngọ27Ngày 27
25/3/1998 · Tân Mùi28Ngày 28
26/3/1998 · Nhâm Thân29Ngày 29
27/3/1998 · Quý Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí