Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Mậu Dần 1998
Tháng 4 âm lịch là tháng Đinh Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 26/4/1998 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
26/4/1998 · Quý Mão2Ngày 2
27/4/1998 · Giáp Thìn3Ngày 3
28/4/1998 · Ất Tỵ4Ngày 4
29/4/1998 · Bính Ngọ5Ngày 5
30/4/1998 · Đinh Mùi6Ngày 6
1/5/1998 · Mậu Thân7Ngày 7
2/5/1998 · Kỷ Dậu8Ngày 8
3/5/1998 · Canh Tuất9Ngày 9
4/5/1998 · Tân Hợi10Ngày 10
5/5/1998 · Nhâm Tý11Ngày 11
6/5/1998 · Quý Sửu12Ngày 12
7/5/1998 · Giáp Dần13Ngày 13
8/5/1998 · Ất Mão14Ngày 14
9/5/1998 · Bính Thìn15Ngày 15
10/5/1998 · Đinh Tỵ16Ngày 16
11/5/1998 · Mậu Ngọ17Ngày 17
12/5/1998 · Kỷ Mùi18Ngày 18
13/5/1998 · Canh Thân19Ngày 19
14/5/1998 · Tân Dậu20Ngày 20
15/5/1998 · Nhâm Tuất21Ngày 21
16/5/1998 · Quý Hợi22Ngày 22
17/5/1998 · Giáp Tý23Ngày 23
18/5/1998 · Ất Sửu24Ngày 24
19/5/1998 · Bính Dần25Ngày 25
20/5/1998 · Đinh Mão26Ngày 26
21/5/1998 · Mậu Thìn27Ngày 27
22/5/1998 · Kỷ Tỵ28Ngày 28
23/5/1998 · Canh Ngọ29Ngày 29
24/5/1998 · Tân Mùi30Ngày 30
25/5/1998 · Nhâm Thân
26/4/1998 · Quý Mão2Ngày 2
27/4/1998 · Giáp Thìn3Ngày 3
28/4/1998 · Ất Tỵ4Ngày 4
29/4/1998 · Bính Ngọ5Ngày 5
30/4/1998 · Đinh Mùi6Ngày 6
1/5/1998 · Mậu Thân7Ngày 7
2/5/1998 · Kỷ Dậu8Ngày 8
3/5/1998 · Canh Tuất9Ngày 9
4/5/1998 · Tân Hợi10Ngày 10
5/5/1998 · Nhâm Tý11Ngày 11
6/5/1998 · Quý Sửu12Ngày 12
7/5/1998 · Giáp Dần13Ngày 13
8/5/1998 · Ất Mão14Ngày 14
9/5/1998 · Bính Thìn15Ngày 15
10/5/1998 · Đinh Tỵ16Ngày 16
11/5/1998 · Mậu Ngọ17Ngày 17
12/5/1998 · Kỷ Mùi18Ngày 18
13/5/1998 · Canh Thân19Ngày 19
14/5/1998 · Tân Dậu20Ngày 20
15/5/1998 · Nhâm Tuất21Ngày 21
16/5/1998 · Quý Hợi22Ngày 22
17/5/1998 · Giáp Tý23Ngày 23
18/5/1998 · Ất Sửu24Ngày 24
19/5/1998 · Bính Dần25Ngày 25
20/5/1998 · Đinh Mão26Ngày 26
21/5/1998 · Mậu Thìn27Ngày 27
22/5/1998 · Kỷ Tỵ28Ngày 28
23/5/1998 · Canh Ngọ29Ngày 29
24/5/1998 · Tân Mùi30Ngày 30
25/5/1998 · Nhâm Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí