Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Mậu Dần 1998
Tháng 5 âm lịch là tháng Mậu Ngọ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 26/5/1998 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
26/5/1998 · Quý Dậu2Ngày 2
27/5/1998 · Giáp Tuất3Ngày 3
28/5/1998 · Ất Hợi4Ngày 4
29/5/1998 · Bính Tý5Ngày 5
30/5/1998 · Đinh Sửu6Ngày 6
31/5/1998 · Mậu Dần7Ngày 7
1/6/1998 · Kỷ Mão8Ngày 8
2/6/1998 · Canh Thìn9Ngày 9
3/6/1998 · Tân Tỵ10Ngày 10
4/6/1998 · Nhâm Ngọ11Ngày 11
5/6/1998 · Quý Mùi12Ngày 12
6/6/1998 · Giáp Thân13Ngày 13
7/6/1998 · Ất Dậu14Ngày 14
8/6/1998 · Bính Tuất15Ngày 15
9/6/1998 · Đinh Hợi16Ngày 16
10/6/1998 · Mậu Tý17Ngày 17
11/6/1998 · Kỷ Sửu18Ngày 18
12/6/1998 · Canh Dần19Ngày 19
13/6/1998 · Tân Mão20Ngày 20
14/6/1998 · Nhâm Thìn21Ngày 21
15/6/1998 · Quý Tỵ22Ngày 22
16/6/1998 · Giáp Ngọ23Ngày 23
17/6/1998 · Ất Mùi24Ngày 24
18/6/1998 · Bính Thân25Ngày 25
19/6/1998 · Đinh Dậu26Ngày 26
20/6/1998 · Mậu Tuất27Ngày 27
21/6/1998 · Kỷ Hợi28Ngày 28
22/6/1998 · Canh Tý29Ngày 29
23/6/1998 · Tân Sửu
26/5/1998 · Quý Dậu2Ngày 2
27/5/1998 · Giáp Tuất3Ngày 3
28/5/1998 · Ất Hợi4Ngày 4
29/5/1998 · Bính Tý5Ngày 5
30/5/1998 · Đinh Sửu6Ngày 6
31/5/1998 · Mậu Dần7Ngày 7
1/6/1998 · Kỷ Mão8Ngày 8
2/6/1998 · Canh Thìn9Ngày 9
3/6/1998 · Tân Tỵ10Ngày 10
4/6/1998 · Nhâm Ngọ11Ngày 11
5/6/1998 · Quý Mùi12Ngày 12
6/6/1998 · Giáp Thân13Ngày 13
7/6/1998 · Ất Dậu14Ngày 14
8/6/1998 · Bính Tuất15Ngày 15
9/6/1998 · Đinh Hợi16Ngày 16
10/6/1998 · Mậu Tý17Ngày 17
11/6/1998 · Kỷ Sửu18Ngày 18
12/6/1998 · Canh Dần19Ngày 19
13/6/1998 · Tân Mão20Ngày 20
14/6/1998 · Nhâm Thìn21Ngày 21
15/6/1998 · Quý Tỵ22Ngày 22
16/6/1998 · Giáp Ngọ23Ngày 23
17/6/1998 · Ất Mùi24Ngày 24
18/6/1998 · Bính Thân25Ngày 25
19/6/1998 · Đinh Dậu26Ngày 26
20/6/1998 · Mậu Tuất27Ngày 27
21/6/1998 · Kỷ Hợi28Ngày 28
22/6/1998 · Canh Tý29Ngày 29
23/6/1998 · Tân Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí