Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Mậu Dần 1998
Tháng 6 âm lịch là tháng Kỷ Mùi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 23/7/1998 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
23/7/1998 · Tân Mùi2Ngày 2
24/7/1998 · Nhâm Thân3Ngày 3
25/7/1998 · Quý Dậu4Ngày 4
26/7/1998 · Giáp Tuất5Ngày 5
27/7/1998 · Ất Hợi6Ngày 6
28/7/1998 · Bính Tý7Ngày 7
29/7/1998 · Đinh Sửu8Ngày 8
30/7/1998 · Mậu Dần9Ngày 9
31/7/1998 · Kỷ Mão10Ngày 10
1/8/1998 · Canh Thìn11Ngày 11
2/8/1998 · Tân Tỵ12Ngày 12
3/8/1998 · Nhâm Ngọ13Ngày 13
4/8/1998 · Quý Mùi14Ngày 14
5/8/1998 · Giáp Thân15Ngày 15
6/8/1998 · Ất Dậu16Ngày 16
7/8/1998 · Bính Tuất17Ngày 17
8/8/1998 · Đinh Hợi18Ngày 18
9/8/1998 · Mậu Tý19Ngày 19
10/8/1998 · Kỷ Sửu20Ngày 20
11/8/1998 · Canh Dần21Ngày 21
12/8/1998 · Tân Mão22Ngày 22
13/8/1998 · Nhâm Thìn23Ngày 23
14/8/1998 · Quý Tỵ24Ngày 24
15/8/1998 · Giáp Ngọ25Ngày 25
16/8/1998 · Ất Mùi26Ngày 26
17/8/1998 · Bính Thân27Ngày 27
18/8/1998 · Đinh Dậu28Ngày 28
19/8/1998 · Mậu Tuất29Ngày 29
20/8/1998 · Kỷ Hợi30Ngày 30
21/8/1998 · Canh Tý
23/7/1998 · Tân Mùi2Ngày 2
24/7/1998 · Nhâm Thân3Ngày 3
25/7/1998 · Quý Dậu4Ngày 4
26/7/1998 · Giáp Tuất5Ngày 5
27/7/1998 · Ất Hợi6Ngày 6
28/7/1998 · Bính Tý7Ngày 7
29/7/1998 · Đinh Sửu8Ngày 8
30/7/1998 · Mậu Dần9Ngày 9
31/7/1998 · Kỷ Mão10Ngày 10
1/8/1998 · Canh Thìn11Ngày 11
2/8/1998 · Tân Tỵ12Ngày 12
3/8/1998 · Nhâm Ngọ13Ngày 13
4/8/1998 · Quý Mùi14Ngày 14
5/8/1998 · Giáp Thân15Ngày 15
6/8/1998 · Ất Dậu16Ngày 16
7/8/1998 · Bính Tuất17Ngày 17
8/8/1998 · Đinh Hợi18Ngày 18
9/8/1998 · Mậu Tý19Ngày 19
10/8/1998 · Kỷ Sửu20Ngày 20
11/8/1998 · Canh Dần21Ngày 21
12/8/1998 · Tân Mão22Ngày 22
13/8/1998 · Nhâm Thìn23Ngày 23
14/8/1998 · Quý Tỵ24Ngày 24
15/8/1998 · Giáp Ngọ25Ngày 25
16/8/1998 · Ất Mùi26Ngày 26
17/8/1998 · Bính Thân27Ngày 27
18/8/1998 · Đinh Dậu28Ngày 28
19/8/1998 · Mậu Tuất29Ngày 29
20/8/1998 · Kỷ Hợi30Ngày 30
21/8/1998 · Canh Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí