Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Mậu Dần 1998
Tháng 7 âm lịch là tháng Canh Thân, có 30 ngày, bắt đầu ngày 22/8/1998 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
22/8/1998 · Tân Sửu2Ngày 2
23/8/1998 · Nhâm Dần3Ngày 3
24/8/1998 · Quý Mão4Ngày 4
25/8/1998 · Giáp Thìn5Ngày 5
26/8/1998 · Ất Tỵ6Ngày 6
27/8/1998 · Bính Ngọ7Ngày 7
28/8/1998 · Đinh Mùi8Ngày 8
29/8/1998 · Mậu Thân9Ngày 9
30/8/1998 · Kỷ Dậu10Ngày 10
31/8/1998 · Canh Tuất11Ngày 11
1/9/1998 · Tân Hợi12Ngày 12
2/9/1998 · Nhâm Tý13Ngày 13
3/9/1998 · Quý Sửu14Ngày 14
4/9/1998 · Giáp Dần15Ngày 15
5/9/1998 · Ất Mão16Ngày 16
6/9/1998 · Bính Thìn17Ngày 17
7/9/1998 · Đinh Tỵ18Ngày 18
8/9/1998 · Mậu Ngọ19Ngày 19
9/9/1998 · Kỷ Mùi20Ngày 20
10/9/1998 · Canh Thân21Ngày 21
11/9/1998 · Tân Dậu22Ngày 22
12/9/1998 · Nhâm Tuất23Ngày 23
13/9/1998 · Quý Hợi24Ngày 24
14/9/1998 · Giáp Tý25Ngày 25
15/9/1998 · Ất Sửu26Ngày 26
16/9/1998 · Bính Dần27Ngày 27
17/9/1998 · Đinh Mão28Ngày 28
18/9/1998 · Mậu Thìn29Ngày 29
19/9/1998 · Kỷ Tỵ30Ngày 30
20/9/1998 · Canh Ngọ
22/8/1998 · Tân Sửu2Ngày 2
23/8/1998 · Nhâm Dần3Ngày 3
24/8/1998 · Quý Mão4Ngày 4
25/8/1998 · Giáp Thìn5Ngày 5
26/8/1998 · Ất Tỵ6Ngày 6
27/8/1998 · Bính Ngọ7Ngày 7
28/8/1998 · Đinh Mùi8Ngày 8
29/8/1998 · Mậu Thân9Ngày 9
30/8/1998 · Kỷ Dậu10Ngày 10
31/8/1998 · Canh Tuất11Ngày 11
1/9/1998 · Tân Hợi12Ngày 12
2/9/1998 · Nhâm Tý13Ngày 13
3/9/1998 · Quý Sửu14Ngày 14
4/9/1998 · Giáp Dần15Ngày 15
5/9/1998 · Ất Mão16Ngày 16
6/9/1998 · Bính Thìn17Ngày 17
7/9/1998 · Đinh Tỵ18Ngày 18
8/9/1998 · Mậu Ngọ19Ngày 19
9/9/1998 · Kỷ Mùi20Ngày 20
10/9/1998 · Canh Thân21Ngày 21
11/9/1998 · Tân Dậu22Ngày 22
12/9/1998 · Nhâm Tuất23Ngày 23
13/9/1998 · Quý Hợi24Ngày 24
14/9/1998 · Giáp Tý25Ngày 25
15/9/1998 · Ất Sửu26Ngày 26
16/9/1998 · Bính Dần27Ngày 27
17/9/1998 · Đinh Mão28Ngày 28
18/9/1998 · Mậu Thìn29Ngày 29
19/9/1998 · Kỷ Tỵ30Ngày 30
20/9/1998 · Canh Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí