Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Mậu Dần 1998
Tháng 8 âm lịch là tháng Tân Dậu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 21/9/1998 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
21/9/1998 · Tân Mùi2Ngày 2
22/9/1998 · Nhâm Thân3Ngày 3
23/9/1998 · Quý Dậu4Ngày 4
24/9/1998 · Giáp Tuất5Ngày 5
25/9/1998 · Ất Hợi6Ngày 6
26/9/1998 · Bính Tý7Ngày 7
27/9/1998 · Đinh Sửu8Ngày 8
28/9/1998 · Mậu Dần9Ngày 9
29/9/1998 · Kỷ Mão10Ngày 10
30/9/1998 · Canh Thìn11Ngày 11
1/10/1998 · Tân Tỵ12Ngày 12
2/10/1998 · Nhâm Ngọ13Ngày 13
3/10/1998 · Quý Mùi14Ngày 14
4/10/1998 · Giáp Thân15Ngày 15
5/10/1998 · Ất Dậu16Ngày 16
6/10/1998 · Bính Tuất17Ngày 17
7/10/1998 · Đinh Hợi18Ngày 18
8/10/1998 · Mậu Tý19Ngày 19
9/10/1998 · Kỷ Sửu20Ngày 20
10/10/1998 · Canh Dần21Ngày 21
11/10/1998 · Tân Mão22Ngày 22
12/10/1998 · Nhâm Thìn23Ngày 23
13/10/1998 · Quý Tỵ24Ngày 24
14/10/1998 · Giáp Ngọ25Ngày 25
15/10/1998 · Ất Mùi26Ngày 26
16/10/1998 · Bính Thân27Ngày 27
17/10/1998 · Đinh Dậu28Ngày 28
18/10/1998 · Mậu Tuất29Ngày 29
19/10/1998 · Kỷ Hợi
21/9/1998 · Tân Mùi2Ngày 2
22/9/1998 · Nhâm Thân3Ngày 3
23/9/1998 · Quý Dậu4Ngày 4
24/9/1998 · Giáp Tuất5Ngày 5
25/9/1998 · Ất Hợi6Ngày 6
26/9/1998 · Bính Tý7Ngày 7
27/9/1998 · Đinh Sửu8Ngày 8
28/9/1998 · Mậu Dần9Ngày 9
29/9/1998 · Kỷ Mão10Ngày 10
30/9/1998 · Canh Thìn11Ngày 11
1/10/1998 · Tân Tỵ12Ngày 12
2/10/1998 · Nhâm Ngọ13Ngày 13
3/10/1998 · Quý Mùi14Ngày 14
4/10/1998 · Giáp Thân15Ngày 15
5/10/1998 · Ất Dậu16Ngày 16
6/10/1998 · Bính Tuất17Ngày 17
7/10/1998 · Đinh Hợi18Ngày 18
8/10/1998 · Mậu Tý19Ngày 19
9/10/1998 · Kỷ Sửu20Ngày 20
10/10/1998 · Canh Dần21Ngày 21
11/10/1998 · Tân Mão22Ngày 22
12/10/1998 · Nhâm Thìn23Ngày 23
13/10/1998 · Quý Tỵ24Ngày 24
14/10/1998 · Giáp Ngọ25Ngày 25
15/10/1998 · Ất Mùi26Ngày 26
16/10/1998 · Bính Thân27Ngày 27
17/10/1998 · Đinh Dậu28Ngày 28
18/10/1998 · Mậu Tuất29Ngày 29
19/10/1998 · Kỷ Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí