Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Mậu Dần 1998
Tháng 9 âm lịch là tháng Nhâm Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 20/10/1998 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
20/10/1998 · Canh Tý2Ngày 2
21/10/1998 · Tân Sửu3Ngày 3
22/10/1998 · Nhâm Dần4Ngày 4
23/10/1998 · Quý Mão5Ngày 5
24/10/1998 · Giáp Thìn6Ngày 6
25/10/1998 · Ất Tỵ7Ngày 7
26/10/1998 · Bính Ngọ8Ngày 8
27/10/1998 · Đinh Mùi9Ngày 9
28/10/1998 · Mậu Thân10Ngày 10
29/10/1998 · Kỷ Dậu11Ngày 11
30/10/1998 · Canh Tuất12Ngày 12
31/10/1998 · Tân Hợi13Ngày 13
1/11/1998 · Nhâm Tý14Ngày 14
2/11/1998 · Quý Sửu15Ngày 15
3/11/1998 · Giáp Dần16Ngày 16
4/11/1998 · Ất Mão17Ngày 17
5/11/1998 · Bính Thìn18Ngày 18
6/11/1998 · Đinh Tỵ19Ngày 19
7/11/1998 · Mậu Ngọ20Ngày 20
8/11/1998 · Kỷ Mùi21Ngày 21
9/11/1998 · Canh Thân22Ngày 22
10/11/1998 · Tân Dậu23Ngày 23
11/11/1998 · Nhâm Tuất24Ngày 24
12/11/1998 · Quý Hợi25Ngày 25
13/11/1998 · Giáp Tý26Ngày 26
14/11/1998 · Ất Sửu27Ngày 27
15/11/1998 · Bính Dần28Ngày 28
16/11/1998 · Đinh Mão29Ngày 29
17/11/1998 · Mậu Thìn30Ngày 30
18/11/1998 · Kỷ Tỵ
20/10/1998 · Canh Tý2Ngày 2
21/10/1998 · Tân Sửu3Ngày 3
22/10/1998 · Nhâm Dần4Ngày 4
23/10/1998 · Quý Mão5Ngày 5
24/10/1998 · Giáp Thìn6Ngày 6
25/10/1998 · Ất Tỵ7Ngày 7
26/10/1998 · Bính Ngọ8Ngày 8
27/10/1998 · Đinh Mùi9Ngày 9
28/10/1998 · Mậu Thân10Ngày 10
29/10/1998 · Kỷ Dậu11Ngày 11
30/10/1998 · Canh Tuất12Ngày 12
31/10/1998 · Tân Hợi13Ngày 13
1/11/1998 · Nhâm Tý14Ngày 14
2/11/1998 · Quý Sửu15Ngày 15
3/11/1998 · Giáp Dần16Ngày 16
4/11/1998 · Ất Mão17Ngày 17
5/11/1998 · Bính Thìn18Ngày 18
6/11/1998 · Đinh Tỵ19Ngày 19
7/11/1998 · Mậu Ngọ20Ngày 20
8/11/1998 · Kỷ Mùi21Ngày 21
9/11/1998 · Canh Thân22Ngày 22
10/11/1998 · Tân Dậu23Ngày 23
11/11/1998 · Nhâm Tuất24Ngày 24
12/11/1998 · Quý Hợi25Ngày 25
13/11/1998 · Giáp Tý26Ngày 26
14/11/1998 · Ất Sửu27Ngày 27
15/11/1998 · Bính Dần28Ngày 28
16/11/1998 · Đinh Mão29Ngày 29
17/11/1998 · Mậu Thìn30Ngày 30
18/11/1998 · Kỷ Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí