Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Kỷ Mão 1999
Tháng 10 âm lịch là tháng Ất Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 8/11/1999 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
8/11/1999 · Giáp Tý2Ngày 2
9/11/1999 · Ất Sửu3Ngày 3
10/11/1999 · Bính Dần4Ngày 4
11/11/1999 · Đinh Mão5Ngày 5
12/11/1999 · Mậu Thìn6Ngày 6
13/11/1999 · Kỷ Tỵ7Ngày 7
14/11/1999 · Canh Ngọ8Ngày 8
15/11/1999 · Tân Mùi9Ngày 9
16/11/1999 · Nhâm Thân10Ngày 10
17/11/1999 · Quý Dậu11Ngày 11
18/11/1999 · Giáp Tuất12Ngày 12
19/11/1999 · Ất Hợi13Ngày 13
20/11/1999 · Bính Tý14Ngày 14
21/11/1999 · Đinh Sửu15Ngày 15
22/11/1999 · Mậu Dần16Ngày 16
23/11/1999 · Kỷ Mão17Ngày 17
24/11/1999 · Canh Thìn18Ngày 18
25/11/1999 · Tân Tỵ19Ngày 19
26/11/1999 · Nhâm Ngọ20Ngày 20
27/11/1999 · Quý Mùi21Ngày 21
28/11/1999 · Giáp Thân22Ngày 22
29/11/1999 · Ất Dậu23Ngày 23
30/11/1999 · Bính Tuất24Ngày 24
1/12/1999 · Đinh Hợi25Ngày 25
2/12/1999 · Mậu Tý26Ngày 26
3/12/1999 · Kỷ Sửu27Ngày 27
4/12/1999 · Canh Dần28Ngày 28
5/12/1999 · Tân Mão29Ngày 29
6/12/1999 · Nhâm Thìn30Ngày 30
7/12/1999 · Quý Tỵ
8/11/1999 · Giáp Tý2Ngày 2
9/11/1999 · Ất Sửu3Ngày 3
10/11/1999 · Bính Dần4Ngày 4
11/11/1999 · Đinh Mão5Ngày 5
12/11/1999 · Mậu Thìn6Ngày 6
13/11/1999 · Kỷ Tỵ7Ngày 7
14/11/1999 · Canh Ngọ8Ngày 8
15/11/1999 · Tân Mùi9Ngày 9
16/11/1999 · Nhâm Thân10Ngày 10
17/11/1999 · Quý Dậu11Ngày 11
18/11/1999 · Giáp Tuất12Ngày 12
19/11/1999 · Ất Hợi13Ngày 13
20/11/1999 · Bính Tý14Ngày 14
21/11/1999 · Đinh Sửu15Ngày 15
22/11/1999 · Mậu Dần16Ngày 16
23/11/1999 · Kỷ Mão17Ngày 17
24/11/1999 · Canh Thìn18Ngày 18
25/11/1999 · Tân Tỵ19Ngày 19
26/11/1999 · Nhâm Ngọ20Ngày 20
27/11/1999 · Quý Mùi21Ngày 21
28/11/1999 · Giáp Thân22Ngày 22
29/11/1999 · Ất Dậu23Ngày 23
30/11/1999 · Bính Tuất24Ngày 24
1/12/1999 · Đinh Hợi25Ngày 25
2/12/1999 · Mậu Tý26Ngày 26
3/12/1999 · Kỷ Sửu27Ngày 27
4/12/1999 · Canh Dần28Ngày 28
5/12/1999 · Tân Mão29Ngày 29
6/12/1999 · Nhâm Thìn30Ngày 30
7/12/1999 · Quý Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí