Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Kỷ Mão 1999
Tháng 11 âm lịch là tháng Bính Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 8/12/1999 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
8/12/1999 · Giáp Ngọ2Ngày 2
9/12/1999 · Ất Mùi3Ngày 3
10/12/1999 · Bính Thân4Ngày 4
11/12/1999 · Đinh Dậu5Ngày 5
12/12/1999 · Mậu Tuất6Ngày 6
13/12/1999 · Kỷ Hợi7Ngày 7
14/12/1999 · Canh Tý8Ngày 8
15/12/1999 · Tân Sửu9Ngày 9
16/12/1999 · Nhâm Dần10Ngày 10
17/12/1999 · Quý Mão11Ngày 11
18/12/1999 · Giáp Thìn12Ngày 12
19/12/1999 · Ất Tỵ13Ngày 13
20/12/1999 · Bính Ngọ14Ngày 14
21/12/1999 · Đinh Mùi15Ngày 15
22/12/1999 · Mậu Thân16Ngày 16
23/12/1999 · Kỷ Dậu17Ngày 17
24/12/1999 · Canh Tuất18Ngày 18
25/12/1999 · Tân Hợi19Ngày 19
26/12/1999 · Nhâm Tý20Ngày 20
27/12/1999 · Quý Sửu21Ngày 21
28/12/1999 · Giáp Dần22Ngày 22
29/12/1999 · Ất Mão23Ngày 23
30/12/1999 · Bính Thìn24Ngày 24
31/12/1999 · Đinh Tỵ25Ngày 25
1/1/2000 · Mậu Ngọ26Ngày 26
2/1/2000 · Kỷ Mùi27Ngày 27
3/1/2000 · Canh Thân28Ngày 28
4/1/2000 · Tân Dậu29Ngày 29
5/1/2000 · Nhâm Tuất30Ngày 30
6/1/2000 · Quý Hợi
8/12/1999 · Giáp Ngọ2Ngày 2
9/12/1999 · Ất Mùi3Ngày 3
10/12/1999 · Bính Thân4Ngày 4
11/12/1999 · Đinh Dậu5Ngày 5
12/12/1999 · Mậu Tuất6Ngày 6
13/12/1999 · Kỷ Hợi7Ngày 7
14/12/1999 · Canh Tý8Ngày 8
15/12/1999 · Tân Sửu9Ngày 9
16/12/1999 · Nhâm Dần10Ngày 10
17/12/1999 · Quý Mão11Ngày 11
18/12/1999 · Giáp Thìn12Ngày 12
19/12/1999 · Ất Tỵ13Ngày 13
20/12/1999 · Bính Ngọ14Ngày 14
21/12/1999 · Đinh Mùi15Ngày 15
22/12/1999 · Mậu Thân16Ngày 16
23/12/1999 · Kỷ Dậu17Ngày 17
24/12/1999 · Canh Tuất18Ngày 18
25/12/1999 · Tân Hợi19Ngày 19
26/12/1999 · Nhâm Tý20Ngày 20
27/12/1999 · Quý Sửu21Ngày 21
28/12/1999 · Giáp Dần22Ngày 22
29/12/1999 · Ất Mão23Ngày 23
30/12/1999 · Bính Thìn24Ngày 24
31/12/1999 · Đinh Tỵ25Ngày 25
1/1/2000 · Mậu Ngọ26Ngày 26
2/1/2000 · Kỷ Mùi27Ngày 27
3/1/2000 · Canh Thân28Ngày 28
4/1/2000 · Tân Dậu29Ngày 29
5/1/2000 · Nhâm Tuất30Ngày 30
6/1/2000 · Quý Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí