Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Kỷ Mão 1999
Tháng 12 âm lịch là tháng Đinh Sửu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 7/1/2000 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
7/1/2000 · Giáp Tý2Ngày 2
8/1/2000 · Ất Sửu3Ngày 3
9/1/2000 · Bính Dần4Ngày 4
10/1/2000 · Đinh Mão5Ngày 5
11/1/2000 · Mậu Thìn6Ngày 6
12/1/2000 · Kỷ Tỵ7Ngày 7
13/1/2000 · Canh Ngọ8Ngày 8
14/1/2000 · Tân Mùi9Ngày 9
15/1/2000 · Nhâm Thân10Ngày 10
16/1/2000 · Quý Dậu11Ngày 11
17/1/2000 · Giáp Tuất12Ngày 12
18/1/2000 · Ất Hợi13Ngày 13
19/1/2000 · Bính Tý14Ngày 14
20/1/2000 · Đinh Sửu15Ngày 15
21/1/2000 · Mậu Dần16Ngày 16
22/1/2000 · Kỷ Mão17Ngày 17
23/1/2000 · Canh Thìn18Ngày 18
24/1/2000 · Tân Tỵ19Ngày 19
25/1/2000 · Nhâm Ngọ20Ngày 20
26/1/2000 · Quý Mùi21Ngày 21
27/1/2000 · Giáp Thân22Ngày 22
28/1/2000 · Ất Dậu23Ngày 23
29/1/2000 · Bính Tuất24Ngày 24
30/1/2000 · Đinh Hợi25Ngày 25
31/1/2000 · Mậu Tý26Ngày 26
1/2/2000 · Kỷ Sửu27Ngày 27
2/2/2000 · Canh Dần28Ngày 28
3/2/2000 · Tân Mão29Ngày 29
4/2/2000 · Nhâm Thìn
7/1/2000 · Giáp Tý2Ngày 2
8/1/2000 · Ất Sửu3Ngày 3
9/1/2000 · Bính Dần4Ngày 4
10/1/2000 · Đinh Mão5Ngày 5
11/1/2000 · Mậu Thìn6Ngày 6
12/1/2000 · Kỷ Tỵ7Ngày 7
13/1/2000 · Canh Ngọ8Ngày 8
14/1/2000 · Tân Mùi9Ngày 9
15/1/2000 · Nhâm Thân10Ngày 10
16/1/2000 · Quý Dậu11Ngày 11
17/1/2000 · Giáp Tuất12Ngày 12
18/1/2000 · Ất Hợi13Ngày 13
19/1/2000 · Bính Tý14Ngày 14
20/1/2000 · Đinh Sửu15Ngày 15
21/1/2000 · Mậu Dần16Ngày 16
22/1/2000 · Kỷ Mão17Ngày 17
23/1/2000 · Canh Thìn18Ngày 18
24/1/2000 · Tân Tỵ19Ngày 19
25/1/2000 · Nhâm Ngọ20Ngày 20
26/1/2000 · Quý Mùi21Ngày 21
27/1/2000 · Giáp Thân22Ngày 22
28/1/2000 · Ất Dậu23Ngày 23
29/1/2000 · Bính Tuất24Ngày 24
30/1/2000 · Đinh Hợi25Ngày 25
31/1/2000 · Mậu Tý26Ngày 26
1/2/2000 · Kỷ Sửu27Ngày 27
2/2/2000 · Canh Dần28Ngày 28
3/2/2000 · Tân Mão29Ngày 29
4/2/2000 · Nhâm Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí