Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Kỷ Mão 1999
Tháng 3 âm lịch là tháng Mậu Thìn, có 29 ngày, bắt đầu ngày 16/4/1999 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
16/4/1999 · Mậu Tuất2Ngày 2
17/4/1999 · Kỷ Hợi3Ngày 3
18/4/1999 · Canh Tý4Ngày 4
19/4/1999 · Tân Sửu5Ngày 5
20/4/1999 · Nhâm Dần6Ngày 6
21/4/1999 · Quý Mão7Ngày 7
22/4/1999 · Giáp Thìn8Ngày 8
23/4/1999 · Ất Tỵ9Ngày 9
24/4/1999 · Bính Ngọ10Ngày 10
25/4/1999 · Đinh Mùi11Ngày 11
26/4/1999 · Mậu Thân12Ngày 12
27/4/1999 · Kỷ Dậu13Ngày 13
28/4/1999 · Canh Tuất14Ngày 14
29/4/1999 · Tân Hợi15Ngày 15
30/4/1999 · Nhâm Tý16Ngày 16
1/5/1999 · Quý Sửu17Ngày 17
2/5/1999 · Giáp Dần18Ngày 18
3/5/1999 · Ất Mão19Ngày 19
4/5/1999 · Bính Thìn20Ngày 20
5/5/1999 · Đinh Tỵ21Ngày 21
6/5/1999 · Mậu Ngọ22Ngày 22
7/5/1999 · Kỷ Mùi23Ngày 23
8/5/1999 · Canh Thân24Ngày 24
9/5/1999 · Tân Dậu25Ngày 25
10/5/1999 · Nhâm Tuất26Ngày 26
11/5/1999 · Quý Hợi27Ngày 27
12/5/1999 · Giáp Tý28Ngày 28
13/5/1999 · Ất Sửu29Ngày 29
14/5/1999 · Bính Dần
16/4/1999 · Mậu Tuất2Ngày 2
17/4/1999 · Kỷ Hợi3Ngày 3
18/4/1999 · Canh Tý4Ngày 4
19/4/1999 · Tân Sửu5Ngày 5
20/4/1999 · Nhâm Dần6Ngày 6
21/4/1999 · Quý Mão7Ngày 7
22/4/1999 · Giáp Thìn8Ngày 8
23/4/1999 · Ất Tỵ9Ngày 9
24/4/1999 · Bính Ngọ10Ngày 10
25/4/1999 · Đinh Mùi11Ngày 11
26/4/1999 · Mậu Thân12Ngày 12
27/4/1999 · Kỷ Dậu13Ngày 13
28/4/1999 · Canh Tuất14Ngày 14
29/4/1999 · Tân Hợi15Ngày 15
30/4/1999 · Nhâm Tý16Ngày 16
1/5/1999 · Quý Sửu17Ngày 17
2/5/1999 · Giáp Dần18Ngày 18
3/5/1999 · Ất Mão19Ngày 19
4/5/1999 · Bính Thìn20Ngày 20
5/5/1999 · Đinh Tỵ21Ngày 21
6/5/1999 · Mậu Ngọ22Ngày 22
7/5/1999 · Kỷ Mùi23Ngày 23
8/5/1999 · Canh Thân24Ngày 24
9/5/1999 · Tân Dậu25Ngày 25
10/5/1999 · Nhâm Tuất26Ngày 26
11/5/1999 · Quý Hợi27Ngày 27
12/5/1999 · Giáp Tý28Ngày 28
13/5/1999 · Ất Sửu29Ngày 29
14/5/1999 · Bính Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí