Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Kỷ Mão 1999
Tháng 4 âm lịch là tháng Kỷ Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 15/5/1999 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
15/5/1999 · Đinh Mão2Ngày 2
16/5/1999 · Mậu Thìn3Ngày 3
17/5/1999 · Kỷ Tỵ4Ngày 4
18/5/1999 · Canh Ngọ5Ngày 5
19/5/1999 · Tân Mùi6Ngày 6
20/5/1999 · Nhâm Thân7Ngày 7
21/5/1999 · Quý Dậu8Ngày 8
22/5/1999 · Giáp Tuất9Ngày 9
23/5/1999 · Ất Hợi10Ngày 10
24/5/1999 · Bính Tý11Ngày 11
25/5/1999 · Đinh Sửu12Ngày 12
26/5/1999 · Mậu Dần13Ngày 13
27/5/1999 · Kỷ Mão14Ngày 14
28/5/1999 · Canh Thìn15Ngày 15
29/5/1999 · Tân Tỵ16Ngày 16
30/5/1999 · Nhâm Ngọ17Ngày 17
31/5/1999 · Quý Mùi18Ngày 18
1/6/1999 · Giáp Thân19Ngày 19
2/6/1999 · Ất Dậu20Ngày 20
3/6/1999 · Bính Tuất21Ngày 21
4/6/1999 · Đinh Hợi22Ngày 22
5/6/1999 · Mậu Tý23Ngày 23
6/6/1999 · Kỷ Sửu24Ngày 24
7/6/1999 · Canh Dần25Ngày 25
8/6/1999 · Tân Mão26Ngày 26
9/6/1999 · Nhâm Thìn27Ngày 27
10/6/1999 · Quý Tỵ28Ngày 28
11/6/1999 · Giáp Ngọ29Ngày 29
12/6/1999 · Ất Mùi30Ngày 30
13/6/1999 · Bính Thân
15/5/1999 · Đinh Mão2Ngày 2
16/5/1999 · Mậu Thìn3Ngày 3
17/5/1999 · Kỷ Tỵ4Ngày 4
18/5/1999 · Canh Ngọ5Ngày 5
19/5/1999 · Tân Mùi6Ngày 6
20/5/1999 · Nhâm Thân7Ngày 7
21/5/1999 · Quý Dậu8Ngày 8
22/5/1999 · Giáp Tuất9Ngày 9
23/5/1999 · Ất Hợi10Ngày 10
24/5/1999 · Bính Tý11Ngày 11
25/5/1999 · Đinh Sửu12Ngày 12
26/5/1999 · Mậu Dần13Ngày 13
27/5/1999 · Kỷ Mão14Ngày 14
28/5/1999 · Canh Thìn15Ngày 15
29/5/1999 · Tân Tỵ16Ngày 16
30/5/1999 · Nhâm Ngọ17Ngày 17
31/5/1999 · Quý Mùi18Ngày 18
1/6/1999 · Giáp Thân19Ngày 19
2/6/1999 · Ất Dậu20Ngày 20
3/6/1999 · Bính Tuất21Ngày 21
4/6/1999 · Đinh Hợi22Ngày 22
5/6/1999 · Mậu Tý23Ngày 23
6/6/1999 · Kỷ Sửu24Ngày 24
7/6/1999 · Canh Dần25Ngày 25
8/6/1999 · Tân Mão26Ngày 26
9/6/1999 · Nhâm Thìn27Ngày 27
10/6/1999 · Quý Tỵ28Ngày 28
11/6/1999 · Giáp Ngọ29Ngày 29
12/6/1999 · Ất Mùi30Ngày 30
13/6/1999 · Bính Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí