Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Kỷ Mão 1999
Tháng 7 âm lịch là tháng Nhâm Thân, có 30 ngày, bắt đầu ngày 11/8/1999 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
11/8/1999 · Ất Mùi2Ngày 2
12/8/1999 · Bính Thân3Ngày 3
13/8/1999 · Đinh Dậu4Ngày 4
14/8/1999 · Mậu Tuất5Ngày 5
15/8/1999 · Kỷ Hợi6Ngày 6
16/8/1999 · Canh Tý7Ngày 7
17/8/1999 · Tân Sửu8Ngày 8
18/8/1999 · Nhâm Dần9Ngày 9
19/8/1999 · Quý Mão10Ngày 10
20/8/1999 · Giáp Thìn11Ngày 11
21/8/1999 · Ất Tỵ12Ngày 12
22/8/1999 · Bính Ngọ13Ngày 13
23/8/1999 · Đinh Mùi14Ngày 14
24/8/1999 · Mậu Thân15Ngày 15
25/8/1999 · Kỷ Dậu16Ngày 16
26/8/1999 · Canh Tuất17Ngày 17
27/8/1999 · Tân Hợi18Ngày 18
28/8/1999 · Nhâm Tý19Ngày 19
29/8/1999 · Quý Sửu20Ngày 20
30/8/1999 · Giáp Dần21Ngày 21
31/8/1999 · Ất Mão22Ngày 22
1/9/1999 · Bính Thìn23Ngày 23
2/9/1999 · Đinh Tỵ24Ngày 24
3/9/1999 · Mậu Ngọ25Ngày 25
4/9/1999 · Kỷ Mùi26Ngày 26
5/9/1999 · Canh Thân27Ngày 27
6/9/1999 · Tân Dậu28Ngày 28
7/9/1999 · Nhâm Tuất29Ngày 29
8/9/1999 · Quý Hợi30Ngày 30
9/9/1999 · Giáp Tý
11/8/1999 · Ất Mùi2Ngày 2
12/8/1999 · Bính Thân3Ngày 3
13/8/1999 · Đinh Dậu4Ngày 4
14/8/1999 · Mậu Tuất5Ngày 5
15/8/1999 · Kỷ Hợi6Ngày 6
16/8/1999 · Canh Tý7Ngày 7
17/8/1999 · Tân Sửu8Ngày 8
18/8/1999 · Nhâm Dần9Ngày 9
19/8/1999 · Quý Mão10Ngày 10
20/8/1999 · Giáp Thìn11Ngày 11
21/8/1999 · Ất Tỵ12Ngày 12
22/8/1999 · Bính Ngọ13Ngày 13
23/8/1999 · Đinh Mùi14Ngày 14
24/8/1999 · Mậu Thân15Ngày 15
25/8/1999 · Kỷ Dậu16Ngày 16
26/8/1999 · Canh Tuất17Ngày 17
27/8/1999 · Tân Hợi18Ngày 18
28/8/1999 · Nhâm Tý19Ngày 19
29/8/1999 · Quý Sửu20Ngày 20
30/8/1999 · Giáp Dần21Ngày 21
31/8/1999 · Ất Mão22Ngày 22
1/9/1999 · Bính Thìn23Ngày 23
2/9/1999 · Đinh Tỵ24Ngày 24
3/9/1999 · Mậu Ngọ25Ngày 25
4/9/1999 · Kỷ Mùi26Ngày 26
5/9/1999 · Canh Thân27Ngày 27
6/9/1999 · Tân Dậu28Ngày 28
7/9/1999 · Nhâm Tuất29Ngày 29
8/9/1999 · Quý Hợi30Ngày 30
9/9/1999 · Giáp Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí