Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Canh Thìn 2000
Tháng 1 âm lịch là tháng Mậu Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 5/2/2000 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
5/2/2000 · Quý Tỵ2Ngày 2
6/2/2000 · Giáp Ngọ3Ngày 3
7/2/2000 · Ất Mùi4Ngày 4
8/2/2000 · Bính Thân5Ngày 5
9/2/2000 · Đinh Dậu6Ngày 6
10/2/2000 · Mậu Tuất7Ngày 7
11/2/2000 · Kỷ Hợi8Ngày 8
12/2/2000 · Canh Tý9Ngày 9
13/2/2000 · Tân Sửu10Ngày 10
14/2/2000 · Nhâm Dần11Ngày 11
15/2/2000 · Quý Mão12Ngày 12
16/2/2000 · Giáp Thìn13Ngày 13
17/2/2000 · Ất Tỵ14Ngày 14
18/2/2000 · Bính Ngọ15Ngày 15
19/2/2000 · Đinh Mùi16Ngày 16
20/2/2000 · Mậu Thân17Ngày 17
21/2/2000 · Kỷ Dậu18Ngày 18
22/2/2000 · Canh Tuất19Ngày 19
23/2/2000 · Tân Hợi20Ngày 20
24/2/2000 · Nhâm Tý21Ngày 21
25/2/2000 · Quý Sửu22Ngày 22
26/2/2000 · Giáp Dần23Ngày 23
27/2/2000 · Ất Mão24Ngày 24
28/2/2000 · Bính Thìn25Ngày 25
29/2/2000 · Đinh Tỵ26Ngày 26
1/3/2000 · Mậu Ngọ27Ngày 27
2/3/2000 · Kỷ Mùi28Ngày 28
3/3/2000 · Canh Thân29Ngày 29
4/3/2000 · Tân Dậu30Ngày 30
5/3/2000 · Nhâm Tuất
5/2/2000 · Quý Tỵ2Ngày 2
6/2/2000 · Giáp Ngọ3Ngày 3
7/2/2000 · Ất Mùi4Ngày 4
8/2/2000 · Bính Thân5Ngày 5
9/2/2000 · Đinh Dậu6Ngày 6
10/2/2000 · Mậu Tuất7Ngày 7
11/2/2000 · Kỷ Hợi8Ngày 8
12/2/2000 · Canh Tý9Ngày 9
13/2/2000 · Tân Sửu10Ngày 10
14/2/2000 · Nhâm Dần11Ngày 11
15/2/2000 · Quý Mão12Ngày 12
16/2/2000 · Giáp Thìn13Ngày 13
17/2/2000 · Ất Tỵ14Ngày 14
18/2/2000 · Bính Ngọ15Ngày 15
19/2/2000 · Đinh Mùi16Ngày 16
20/2/2000 · Mậu Thân17Ngày 17
21/2/2000 · Kỷ Dậu18Ngày 18
22/2/2000 · Canh Tuất19Ngày 19
23/2/2000 · Tân Hợi20Ngày 20
24/2/2000 · Nhâm Tý21Ngày 21
25/2/2000 · Quý Sửu22Ngày 22
26/2/2000 · Giáp Dần23Ngày 23
27/2/2000 · Ất Mão24Ngày 24
28/2/2000 · Bính Thìn25Ngày 25
29/2/2000 · Đinh Tỵ26Ngày 26
1/3/2000 · Mậu Ngọ27Ngày 27
2/3/2000 · Kỷ Mùi28Ngày 28
3/3/2000 · Canh Thân29Ngày 29
4/3/2000 · Tân Dậu30Ngày 30
5/3/2000 · Nhâm Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí