Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Canh Thìn 2000
Tháng 11 âm lịch là tháng Mậu Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 26/11/2000 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
26/11/2000 · Mậu Tý2Ngày 2
27/11/2000 · Kỷ Sửu3Ngày 3
28/11/2000 · Canh Dần4Ngày 4
29/11/2000 · Tân Mão5Ngày 5
30/11/2000 · Nhâm Thìn6Ngày 6
1/12/2000 · Quý Tỵ7Ngày 7
2/12/2000 · Giáp Ngọ8Ngày 8
3/12/2000 · Ất Mùi9Ngày 9
4/12/2000 · Bính Thân10Ngày 10
5/12/2000 · Đinh Dậu11Ngày 11
6/12/2000 · Mậu Tuất12Ngày 12
7/12/2000 · Kỷ Hợi13Ngày 13
8/12/2000 · Canh Tý14Ngày 14
9/12/2000 · Tân Sửu15Ngày 15
10/12/2000 · Nhâm Dần16Ngày 16
11/12/2000 · Quý Mão17Ngày 17
12/12/2000 · Giáp Thìn18Ngày 18
13/12/2000 · Ất Tỵ19Ngày 19
14/12/2000 · Bính Ngọ20Ngày 20
15/12/2000 · Đinh Mùi21Ngày 21
16/12/2000 · Mậu Thân22Ngày 22
17/12/2000 · Kỷ Dậu23Ngày 23
18/12/2000 · Canh Tuất24Ngày 24
19/12/2000 · Tân Hợi25Ngày 25
20/12/2000 · Nhâm Tý26Ngày 26
21/12/2000 · Quý Sửu27Ngày 27
22/12/2000 · Giáp Dần28Ngày 28
23/12/2000 · Ất Mão29Ngày 29
24/12/2000 · Bính Thìn30Ngày 30
25/12/2000 · Đinh Tỵ
26/11/2000 · Mậu Tý2Ngày 2
27/11/2000 · Kỷ Sửu3Ngày 3
28/11/2000 · Canh Dần4Ngày 4
29/11/2000 · Tân Mão5Ngày 5
30/11/2000 · Nhâm Thìn6Ngày 6
1/12/2000 · Quý Tỵ7Ngày 7
2/12/2000 · Giáp Ngọ8Ngày 8
3/12/2000 · Ất Mùi9Ngày 9
4/12/2000 · Bính Thân10Ngày 10
5/12/2000 · Đinh Dậu11Ngày 11
6/12/2000 · Mậu Tuất12Ngày 12
7/12/2000 · Kỷ Hợi13Ngày 13
8/12/2000 · Canh Tý14Ngày 14
9/12/2000 · Tân Sửu15Ngày 15
10/12/2000 · Nhâm Dần16Ngày 16
11/12/2000 · Quý Mão17Ngày 17
12/12/2000 · Giáp Thìn18Ngày 18
13/12/2000 · Ất Tỵ19Ngày 19
14/12/2000 · Bính Ngọ20Ngày 20
15/12/2000 · Đinh Mùi21Ngày 21
16/12/2000 · Mậu Thân22Ngày 22
17/12/2000 · Kỷ Dậu23Ngày 23
18/12/2000 · Canh Tuất24Ngày 24
19/12/2000 · Tân Hợi25Ngày 25
20/12/2000 · Nhâm Tý26Ngày 26
21/12/2000 · Quý Sửu27Ngày 27
22/12/2000 · Giáp Dần28Ngày 28
23/12/2000 · Ất Mão29Ngày 29
24/12/2000 · Bính Thìn30Ngày 30
25/12/2000 · Đinh Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí