Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Canh Thìn 2000
Tháng 12 âm lịch là tháng Kỷ Sửu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 26/12/2000 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
26/12/2000 · Mậu Ngọ2Ngày 2
27/12/2000 · Kỷ Mùi3Ngày 3
28/12/2000 · Canh Thân4Ngày 4
29/12/2000 · Tân Dậu5Ngày 5
30/12/2000 · Nhâm Tuất6Ngày 6
31/12/2000 · Quý Hợi7Ngày 7
1/1/2001 · Giáp Tý8Ngày 8
2/1/2001 · Ất Sửu9Ngày 9
3/1/2001 · Bính Dần10Ngày 10
4/1/2001 · Đinh Mão11Ngày 11
5/1/2001 · Mậu Thìn12Ngày 12
6/1/2001 · Kỷ Tỵ13Ngày 13
7/1/2001 · Canh Ngọ14Ngày 14
8/1/2001 · Tân Mùi15Ngày 15
9/1/2001 · Nhâm Thân16Ngày 16
10/1/2001 · Quý Dậu17Ngày 17
11/1/2001 · Giáp Tuất18Ngày 18
12/1/2001 · Ất Hợi19Ngày 19
13/1/2001 · Bính Tý20Ngày 20
14/1/2001 · Đinh Sửu21Ngày 21
15/1/2001 · Mậu Dần22Ngày 22
16/1/2001 · Kỷ Mão23Ngày 23
17/1/2001 · Canh Thìn24Ngày 24
18/1/2001 · Tân Tỵ25Ngày 25
19/1/2001 · Nhâm Ngọ26Ngày 26
20/1/2001 · Quý Mùi27Ngày 27
21/1/2001 · Giáp Thân28Ngày 28
22/1/2001 · Ất Dậu29Ngày 29
23/1/2001 · Bính Tuất
26/12/2000 · Mậu Ngọ2Ngày 2
27/12/2000 · Kỷ Mùi3Ngày 3
28/12/2000 · Canh Thân4Ngày 4
29/12/2000 · Tân Dậu5Ngày 5
30/12/2000 · Nhâm Tuất6Ngày 6
31/12/2000 · Quý Hợi7Ngày 7
1/1/2001 · Giáp Tý8Ngày 8
2/1/2001 · Ất Sửu9Ngày 9
3/1/2001 · Bính Dần10Ngày 10
4/1/2001 · Đinh Mão11Ngày 11
5/1/2001 · Mậu Thìn12Ngày 12
6/1/2001 · Kỷ Tỵ13Ngày 13
7/1/2001 · Canh Ngọ14Ngày 14
8/1/2001 · Tân Mùi15Ngày 15
9/1/2001 · Nhâm Thân16Ngày 16
10/1/2001 · Quý Dậu17Ngày 17
11/1/2001 · Giáp Tuất18Ngày 18
12/1/2001 · Ất Hợi19Ngày 19
13/1/2001 · Bính Tý20Ngày 20
14/1/2001 · Đinh Sửu21Ngày 21
15/1/2001 · Mậu Dần22Ngày 22
16/1/2001 · Kỷ Mão23Ngày 23
17/1/2001 · Canh Thìn24Ngày 24
18/1/2001 · Tân Tỵ25Ngày 25
19/1/2001 · Nhâm Ngọ26Ngày 26
20/1/2001 · Quý Mùi27Ngày 27
21/1/2001 · Giáp Thân28Ngày 28
22/1/2001 · Ất Dậu29Ngày 29
23/1/2001 · Bính Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí