Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Canh Thìn 2000
Tháng 2 âm lịch là tháng Kỷ Mão, có 30 ngày, bắt đầu ngày 6/3/2000 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/3/2000 · Quý Hợi2Ngày 2
7/3/2000 · Giáp Tý3Ngày 3
8/3/2000 · Ất Sửu4Ngày 4
9/3/2000 · Bính Dần5Ngày 5
10/3/2000 · Đinh Mão6Ngày 6
11/3/2000 · Mậu Thìn7Ngày 7
12/3/2000 · Kỷ Tỵ8Ngày 8
13/3/2000 · Canh Ngọ9Ngày 9
14/3/2000 · Tân Mùi10Ngày 10
15/3/2000 · Nhâm Thân11Ngày 11
16/3/2000 · Quý Dậu12Ngày 12
17/3/2000 · Giáp Tuất13Ngày 13
18/3/2000 · Ất Hợi14Ngày 14
19/3/2000 · Bính Tý15Ngày 15
20/3/2000 · Đinh Sửu16Ngày 16
21/3/2000 · Mậu Dần17Ngày 17
22/3/2000 · Kỷ Mão18Ngày 18
23/3/2000 · Canh Thìn19Ngày 19
24/3/2000 · Tân Tỵ20Ngày 20
25/3/2000 · Nhâm Ngọ21Ngày 21
26/3/2000 · Quý Mùi22Ngày 22
27/3/2000 · Giáp Thân23Ngày 23
28/3/2000 · Ất Dậu24Ngày 24
29/3/2000 · Bính Tuất25Ngày 25
30/3/2000 · Đinh Hợi26Ngày 26
31/3/2000 · Mậu Tý27Ngày 27
1/4/2000 · Kỷ Sửu28Ngày 28
2/4/2000 · Canh Dần29Ngày 29
3/4/2000 · Tân Mão30Ngày 30
4/4/2000 · Nhâm Thìn
6/3/2000 · Quý Hợi2Ngày 2
7/3/2000 · Giáp Tý3Ngày 3
8/3/2000 · Ất Sửu4Ngày 4
9/3/2000 · Bính Dần5Ngày 5
10/3/2000 · Đinh Mão6Ngày 6
11/3/2000 · Mậu Thìn7Ngày 7
12/3/2000 · Kỷ Tỵ8Ngày 8
13/3/2000 · Canh Ngọ9Ngày 9
14/3/2000 · Tân Mùi10Ngày 10
15/3/2000 · Nhâm Thân11Ngày 11
16/3/2000 · Quý Dậu12Ngày 12
17/3/2000 · Giáp Tuất13Ngày 13
18/3/2000 · Ất Hợi14Ngày 14
19/3/2000 · Bính Tý15Ngày 15
20/3/2000 · Đinh Sửu16Ngày 16
21/3/2000 · Mậu Dần17Ngày 17
22/3/2000 · Kỷ Mão18Ngày 18
23/3/2000 · Canh Thìn19Ngày 19
24/3/2000 · Tân Tỵ20Ngày 20
25/3/2000 · Nhâm Ngọ21Ngày 21
26/3/2000 · Quý Mùi22Ngày 22
27/3/2000 · Giáp Thân23Ngày 23
28/3/2000 · Ất Dậu24Ngày 24
29/3/2000 · Bính Tuất25Ngày 25
30/3/2000 · Đinh Hợi26Ngày 26
31/3/2000 · Mậu Tý27Ngày 27
1/4/2000 · Kỷ Sửu28Ngày 28
2/4/2000 · Canh Dần29Ngày 29
3/4/2000 · Tân Mão30Ngày 30
4/4/2000 · Nhâm Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí