Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Canh Thìn 2000
Tháng 4 âm lịch là tháng Tân Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 4/5/2000 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
4/5/2000 · Nhâm Tuất2Ngày 2
5/5/2000 · Quý Hợi3Ngày 3
6/5/2000 · Giáp Tý4Ngày 4
7/5/2000 · Ất Sửu5Ngày 5
8/5/2000 · Bính Dần6Ngày 6
9/5/2000 · Đinh Mão7Ngày 7
10/5/2000 · Mậu Thìn8Ngày 8
11/5/2000 · Kỷ Tỵ9Ngày 9
12/5/2000 · Canh Ngọ10Ngày 10
13/5/2000 · Tân Mùi11Ngày 11
14/5/2000 · Nhâm Thân12Ngày 12
15/5/2000 · Quý Dậu13Ngày 13
16/5/2000 · Giáp Tuất14Ngày 14
17/5/2000 · Ất Hợi15Ngày 15
18/5/2000 · Bính Tý16Ngày 16
19/5/2000 · Đinh Sửu17Ngày 17
20/5/2000 · Mậu Dần18Ngày 18
21/5/2000 · Kỷ Mão19Ngày 19
22/5/2000 · Canh Thìn20Ngày 20
23/5/2000 · Tân Tỵ21Ngày 21
24/5/2000 · Nhâm Ngọ22Ngày 22
25/5/2000 · Quý Mùi23Ngày 23
26/5/2000 · Giáp Thân24Ngày 24
27/5/2000 · Ất Dậu25Ngày 25
28/5/2000 · Bính Tuất26Ngày 26
29/5/2000 · Đinh Hợi27Ngày 27
30/5/2000 · Mậu Tý28Ngày 28
31/5/2000 · Kỷ Sửu29Ngày 29
1/6/2000 · Canh Dần
4/5/2000 · Nhâm Tuất2Ngày 2
5/5/2000 · Quý Hợi3Ngày 3
6/5/2000 · Giáp Tý4Ngày 4
7/5/2000 · Ất Sửu5Ngày 5
8/5/2000 · Bính Dần6Ngày 6
9/5/2000 · Đinh Mão7Ngày 7
10/5/2000 · Mậu Thìn8Ngày 8
11/5/2000 · Kỷ Tỵ9Ngày 9
12/5/2000 · Canh Ngọ10Ngày 10
13/5/2000 · Tân Mùi11Ngày 11
14/5/2000 · Nhâm Thân12Ngày 12
15/5/2000 · Quý Dậu13Ngày 13
16/5/2000 · Giáp Tuất14Ngày 14
17/5/2000 · Ất Hợi15Ngày 15
18/5/2000 · Bính Tý16Ngày 16
19/5/2000 · Đinh Sửu17Ngày 17
20/5/2000 · Mậu Dần18Ngày 18
21/5/2000 · Kỷ Mão19Ngày 19
22/5/2000 · Canh Thìn20Ngày 20
23/5/2000 · Tân Tỵ21Ngày 21
24/5/2000 · Nhâm Ngọ22Ngày 22
25/5/2000 · Quý Mùi23Ngày 23
26/5/2000 · Giáp Thân24Ngày 24
27/5/2000 · Ất Dậu25Ngày 25
28/5/2000 · Bính Tuất26Ngày 26
29/5/2000 · Đinh Hợi27Ngày 27
30/5/2000 · Mậu Tý28Ngày 28
31/5/2000 · Kỷ Sửu29Ngày 29
1/6/2000 · Canh Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí