Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Canh Thìn 2000
Tháng 7 âm lịch là tháng Giáp Thân, có 29 ngày, bắt đầu ngày 31/7/2000 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
31/7/2000 · Canh Dần2Ngày 2
1/8/2000 · Tân Mão3Ngày 3
2/8/2000 · Nhâm Thìn4Ngày 4
3/8/2000 · Quý Tỵ5Ngày 5
4/8/2000 · Giáp Ngọ6Ngày 6
5/8/2000 · Ất Mùi7Ngày 7
6/8/2000 · Bính Thân8Ngày 8
7/8/2000 · Đinh Dậu9Ngày 9
8/8/2000 · Mậu Tuất10Ngày 10
9/8/2000 · Kỷ Hợi11Ngày 11
10/8/2000 · Canh Tý12Ngày 12
11/8/2000 · Tân Sửu13Ngày 13
12/8/2000 · Nhâm Dần14Ngày 14
13/8/2000 · Quý Mão15Ngày 15
14/8/2000 · Giáp Thìn16Ngày 16
15/8/2000 · Ất Tỵ17Ngày 17
16/8/2000 · Bính Ngọ18Ngày 18
17/8/2000 · Đinh Mùi19Ngày 19
18/8/2000 · Mậu Thân20Ngày 20
19/8/2000 · Kỷ Dậu21Ngày 21
20/8/2000 · Canh Tuất22Ngày 22
21/8/2000 · Tân Hợi23Ngày 23
22/8/2000 · Nhâm Tý24Ngày 24
23/8/2000 · Quý Sửu25Ngày 25
24/8/2000 · Giáp Dần26Ngày 26
25/8/2000 · Ất Mão27Ngày 27
26/8/2000 · Bính Thìn28Ngày 28
27/8/2000 · Đinh Tỵ29Ngày 29
28/8/2000 · Mậu Ngọ
31/7/2000 · Canh Dần2Ngày 2
1/8/2000 · Tân Mão3Ngày 3
2/8/2000 · Nhâm Thìn4Ngày 4
3/8/2000 · Quý Tỵ5Ngày 5
4/8/2000 · Giáp Ngọ6Ngày 6
5/8/2000 · Ất Mùi7Ngày 7
6/8/2000 · Bính Thân8Ngày 8
7/8/2000 · Đinh Dậu9Ngày 9
8/8/2000 · Mậu Tuất10Ngày 10
9/8/2000 · Kỷ Hợi11Ngày 11
10/8/2000 · Canh Tý12Ngày 12
11/8/2000 · Tân Sửu13Ngày 13
12/8/2000 · Nhâm Dần14Ngày 14
13/8/2000 · Quý Mão15Ngày 15
14/8/2000 · Giáp Thìn16Ngày 16
15/8/2000 · Ất Tỵ17Ngày 17
16/8/2000 · Bính Ngọ18Ngày 18
17/8/2000 · Đinh Mùi19Ngày 19
18/8/2000 · Mậu Thân20Ngày 20
19/8/2000 · Kỷ Dậu21Ngày 21
20/8/2000 · Canh Tuất22Ngày 22
21/8/2000 · Tân Hợi23Ngày 23
22/8/2000 · Nhâm Tý24Ngày 24
23/8/2000 · Quý Sửu25Ngày 25
24/8/2000 · Giáp Dần26Ngày 26
25/8/2000 · Ất Mão27Ngày 27
26/8/2000 · Bính Thìn28Ngày 28
27/8/2000 · Đinh Tỵ29Ngày 29
28/8/2000 · Mậu Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí