Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Canh Thìn 2000
Tháng 8 âm lịch là tháng Ất Dậu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 29/8/2000 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
29/8/2000 · Kỷ Mùi2Ngày 2
30/8/2000 · Canh Thân3Ngày 3
31/8/2000 · Tân Dậu4Ngày 4
1/9/2000 · Nhâm Tuất5Ngày 5
2/9/2000 · Quý Hợi6Ngày 6
3/9/2000 · Giáp Tý7Ngày 7
4/9/2000 · Ất Sửu8Ngày 8
5/9/2000 · Bính Dần9Ngày 9
6/9/2000 · Đinh Mão10Ngày 10
7/9/2000 · Mậu Thìn11Ngày 11
8/9/2000 · Kỷ Tỵ12Ngày 12
9/9/2000 · Canh Ngọ13Ngày 13
10/9/2000 · Tân Mùi14Ngày 14
11/9/2000 · Nhâm Thân15Ngày 15
12/9/2000 · Quý Dậu16Ngày 16
13/9/2000 · Giáp Tuất17Ngày 17
14/9/2000 · Ất Hợi18Ngày 18
15/9/2000 · Bính Tý19Ngày 19
16/9/2000 · Đinh Sửu20Ngày 20
17/9/2000 · Mậu Dần21Ngày 21
18/9/2000 · Kỷ Mão22Ngày 22
19/9/2000 · Canh Thìn23Ngày 23
20/9/2000 · Tân Tỵ24Ngày 24
21/9/2000 · Nhâm Ngọ25Ngày 25
22/9/2000 · Quý Mùi26Ngày 26
23/9/2000 · Giáp Thân27Ngày 27
24/9/2000 · Ất Dậu28Ngày 28
25/9/2000 · Bính Tuất29Ngày 29
26/9/2000 · Đinh Hợi30Ngày 30
27/9/2000 · Mậu Tý
29/8/2000 · Kỷ Mùi2Ngày 2
30/8/2000 · Canh Thân3Ngày 3
31/8/2000 · Tân Dậu4Ngày 4
1/9/2000 · Nhâm Tuất5Ngày 5
2/9/2000 · Quý Hợi6Ngày 6
3/9/2000 · Giáp Tý7Ngày 7
4/9/2000 · Ất Sửu8Ngày 8
5/9/2000 · Bính Dần9Ngày 9
6/9/2000 · Đinh Mão10Ngày 10
7/9/2000 · Mậu Thìn11Ngày 11
8/9/2000 · Kỷ Tỵ12Ngày 12
9/9/2000 · Canh Ngọ13Ngày 13
10/9/2000 · Tân Mùi14Ngày 14
11/9/2000 · Nhâm Thân15Ngày 15
12/9/2000 · Quý Dậu16Ngày 16
13/9/2000 · Giáp Tuất17Ngày 17
14/9/2000 · Ất Hợi18Ngày 18
15/9/2000 · Bính Tý19Ngày 19
16/9/2000 · Đinh Sửu20Ngày 20
17/9/2000 · Mậu Dần21Ngày 21
18/9/2000 · Kỷ Mão22Ngày 22
19/9/2000 · Canh Thìn23Ngày 23
20/9/2000 · Tân Tỵ24Ngày 24
21/9/2000 · Nhâm Ngọ25Ngày 25
22/9/2000 · Quý Mùi26Ngày 26
23/9/2000 · Giáp Thân27Ngày 27
24/9/2000 · Ất Dậu28Ngày 28
25/9/2000 · Bính Tuất29Ngày 29
26/9/2000 · Đinh Hợi30Ngày 30
27/9/2000 · Mậu Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí