Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Tân Tỵ 2001
Tháng 1 âm lịch là tháng Canh Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 24/1/2001 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
24/1/2001 · Đinh Hợi2Ngày 2
25/1/2001 · Mậu Tý3Ngày 3
26/1/2001 · Kỷ Sửu4Ngày 4
27/1/2001 · Canh Dần5Ngày 5
28/1/2001 · Tân Mão6Ngày 6
29/1/2001 · Nhâm Thìn7Ngày 7
30/1/2001 · Quý Tỵ8Ngày 8
31/1/2001 · Giáp Ngọ9Ngày 9
1/2/2001 · Ất Mùi10Ngày 10
2/2/2001 · Bính Thân11Ngày 11
3/2/2001 · Đinh Dậu12Ngày 12
4/2/2001 · Mậu Tuất13Ngày 13
5/2/2001 · Kỷ Hợi14Ngày 14
6/2/2001 · Canh Tý15Ngày 15
7/2/2001 · Tân Sửu16Ngày 16
8/2/2001 · Nhâm Dần17Ngày 17
9/2/2001 · Quý Mão18Ngày 18
10/2/2001 · Giáp Thìn19Ngày 19
11/2/2001 · Ất Tỵ20Ngày 20
12/2/2001 · Bính Ngọ21Ngày 21
13/2/2001 · Đinh Mùi22Ngày 22
14/2/2001 · Mậu Thân23Ngày 23
15/2/2001 · Kỷ Dậu24Ngày 24
16/2/2001 · Canh Tuất25Ngày 25
17/2/2001 · Tân Hợi26Ngày 26
18/2/2001 · Nhâm Tý27Ngày 27
19/2/2001 · Quý Sửu28Ngày 28
20/2/2001 · Giáp Dần29Ngày 29
21/2/2001 · Ất Mão30Ngày 30
22/2/2001 · Bính Thìn
24/1/2001 · Đinh Hợi2Ngày 2
25/1/2001 · Mậu Tý3Ngày 3
26/1/2001 · Kỷ Sửu4Ngày 4
27/1/2001 · Canh Dần5Ngày 5
28/1/2001 · Tân Mão6Ngày 6
29/1/2001 · Nhâm Thìn7Ngày 7
30/1/2001 · Quý Tỵ8Ngày 8
31/1/2001 · Giáp Ngọ9Ngày 9
1/2/2001 · Ất Mùi10Ngày 10
2/2/2001 · Bính Thân11Ngày 11
3/2/2001 · Đinh Dậu12Ngày 12
4/2/2001 · Mậu Tuất13Ngày 13
5/2/2001 · Kỷ Hợi14Ngày 14
6/2/2001 · Canh Tý15Ngày 15
7/2/2001 · Tân Sửu16Ngày 16
8/2/2001 · Nhâm Dần17Ngày 17
9/2/2001 · Quý Mão18Ngày 18
10/2/2001 · Giáp Thìn19Ngày 19
11/2/2001 · Ất Tỵ20Ngày 20
12/2/2001 · Bính Ngọ21Ngày 21
13/2/2001 · Đinh Mùi22Ngày 22
14/2/2001 · Mậu Thân23Ngày 23
15/2/2001 · Kỷ Dậu24Ngày 24
16/2/2001 · Canh Tuất25Ngày 25
17/2/2001 · Tân Hợi26Ngày 26
18/2/2001 · Nhâm Tý27Ngày 27
19/2/2001 · Quý Sửu28Ngày 28
20/2/2001 · Giáp Dần29Ngày 29
21/2/2001 · Ất Mão30Ngày 30
22/2/2001 · Bính Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí