Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Tân Tỵ 2001
Tháng 10 âm lịch là tháng Kỷ Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 15/11/2001 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
15/11/2001 · Nhâm Ngọ2Ngày 2
16/11/2001 · Quý Mùi3Ngày 3
17/11/2001 · Giáp Thân4Ngày 4
18/11/2001 · Ất Dậu5Ngày 5
19/11/2001 · Bính Tuất6Ngày 6
20/11/2001 · Đinh Hợi7Ngày 7
21/11/2001 · Mậu Tý8Ngày 8
22/11/2001 · Kỷ Sửu9Ngày 9
23/11/2001 · Canh Dần10Ngày 10
24/11/2001 · Tân Mão11Ngày 11
25/11/2001 · Nhâm Thìn12Ngày 12
26/11/2001 · Quý Tỵ13Ngày 13
27/11/2001 · Giáp Ngọ14Ngày 14
28/11/2001 · Ất Mùi15Ngày 15
29/11/2001 · Bính Thân16Ngày 16
30/11/2001 · Đinh Dậu17Ngày 17
1/12/2001 · Mậu Tuất18Ngày 18
2/12/2001 · Kỷ Hợi19Ngày 19
3/12/2001 · Canh Tý20Ngày 20
4/12/2001 · Tân Sửu21Ngày 21
5/12/2001 · Nhâm Dần22Ngày 22
6/12/2001 · Quý Mão23Ngày 23
7/12/2001 · Giáp Thìn24Ngày 24
8/12/2001 · Ất Tỵ25Ngày 25
9/12/2001 · Bính Ngọ26Ngày 26
10/12/2001 · Đinh Mùi27Ngày 27
11/12/2001 · Mậu Thân28Ngày 28
12/12/2001 · Kỷ Dậu29Ngày 29
13/12/2001 · Canh Tuất30Ngày 30
14/12/2001 · Tân Hợi
15/11/2001 · Nhâm Ngọ2Ngày 2
16/11/2001 · Quý Mùi3Ngày 3
17/11/2001 · Giáp Thân4Ngày 4
18/11/2001 · Ất Dậu5Ngày 5
19/11/2001 · Bính Tuất6Ngày 6
20/11/2001 · Đinh Hợi7Ngày 7
21/11/2001 · Mậu Tý8Ngày 8
22/11/2001 · Kỷ Sửu9Ngày 9
23/11/2001 · Canh Dần10Ngày 10
24/11/2001 · Tân Mão11Ngày 11
25/11/2001 · Nhâm Thìn12Ngày 12
26/11/2001 · Quý Tỵ13Ngày 13
27/11/2001 · Giáp Ngọ14Ngày 14
28/11/2001 · Ất Mùi15Ngày 15
29/11/2001 · Bính Thân16Ngày 16
30/11/2001 · Đinh Dậu17Ngày 17
1/12/2001 · Mậu Tuất18Ngày 18
2/12/2001 · Kỷ Hợi19Ngày 19
3/12/2001 · Canh Tý20Ngày 20
4/12/2001 · Tân Sửu21Ngày 21
5/12/2001 · Nhâm Dần22Ngày 22
6/12/2001 · Quý Mão23Ngày 23
7/12/2001 · Giáp Thìn24Ngày 24
8/12/2001 · Ất Tỵ25Ngày 25
9/12/2001 · Bính Ngọ26Ngày 26
10/12/2001 · Đinh Mùi27Ngày 27
11/12/2001 · Mậu Thân28Ngày 28
12/12/2001 · Kỷ Dậu29Ngày 29
13/12/2001 · Canh Tuất30Ngày 30
14/12/2001 · Tân Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí