Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Tân Tỵ 2001
Tháng 11 âm lịch là tháng Canh Tý, có 29 ngày, bắt đầu ngày 15/12/2001 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
15/12/2001 · Nhâm Tý2Ngày 2
16/12/2001 · Quý Sửu3Ngày 3
17/12/2001 · Giáp Dần4Ngày 4
18/12/2001 · Ất Mão5Ngày 5
19/12/2001 · Bính Thìn6Ngày 6
20/12/2001 · Đinh Tỵ7Ngày 7
21/12/2001 · Mậu Ngọ8Ngày 8
22/12/2001 · Kỷ Mùi9Ngày 9
23/12/2001 · Canh Thân10Ngày 10
24/12/2001 · Tân Dậu11Ngày 11
25/12/2001 · Nhâm Tuất12Ngày 12
26/12/2001 · Quý Hợi13Ngày 13
27/12/2001 · Giáp Tý14Ngày 14
28/12/2001 · Ất Sửu15Ngày 15
29/12/2001 · Bính Dần16Ngày 16
30/12/2001 · Đinh Mão17Ngày 17
31/12/2001 · Mậu Thìn18Ngày 18
1/1/2002 · Kỷ Tỵ19Ngày 19
2/1/2002 · Canh Ngọ20Ngày 20
3/1/2002 · Tân Mùi21Ngày 21
4/1/2002 · Nhâm Thân22Ngày 22
5/1/2002 · Quý Dậu23Ngày 23
6/1/2002 · Giáp Tuất24Ngày 24
7/1/2002 · Ất Hợi25Ngày 25
8/1/2002 · Bính Tý26Ngày 26
9/1/2002 · Đinh Sửu27Ngày 27
10/1/2002 · Mậu Dần28Ngày 28
11/1/2002 · Kỷ Mão29Ngày 29
12/1/2002 · Canh Thìn
15/12/2001 · Nhâm Tý2Ngày 2
16/12/2001 · Quý Sửu3Ngày 3
17/12/2001 · Giáp Dần4Ngày 4
18/12/2001 · Ất Mão5Ngày 5
19/12/2001 · Bính Thìn6Ngày 6
20/12/2001 · Đinh Tỵ7Ngày 7
21/12/2001 · Mậu Ngọ8Ngày 8
22/12/2001 · Kỷ Mùi9Ngày 9
23/12/2001 · Canh Thân10Ngày 10
24/12/2001 · Tân Dậu11Ngày 11
25/12/2001 · Nhâm Tuất12Ngày 12
26/12/2001 · Quý Hợi13Ngày 13
27/12/2001 · Giáp Tý14Ngày 14
28/12/2001 · Ất Sửu15Ngày 15
29/12/2001 · Bính Dần16Ngày 16
30/12/2001 · Đinh Mão17Ngày 17
31/12/2001 · Mậu Thìn18Ngày 18
1/1/2002 · Kỷ Tỵ19Ngày 19
2/1/2002 · Canh Ngọ20Ngày 20
3/1/2002 · Tân Mùi21Ngày 21
4/1/2002 · Nhâm Thân22Ngày 22
5/1/2002 · Quý Dậu23Ngày 23
6/1/2002 · Giáp Tuất24Ngày 24
7/1/2002 · Ất Hợi25Ngày 25
8/1/2002 · Bính Tý26Ngày 26
9/1/2002 · Đinh Sửu27Ngày 27
10/1/2002 · Mậu Dần28Ngày 28
11/1/2002 · Kỷ Mão29Ngày 29
12/1/2002 · Canh Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí