Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Tân Tỵ 2001
Tháng 12 âm lịch là tháng Tân Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 13/1/2002 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
13/1/2002 · Tân Tỵ2Ngày 2
14/1/2002 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
15/1/2002 · Quý Mùi4Ngày 4
16/1/2002 · Giáp Thân5Ngày 5
17/1/2002 · Ất Dậu6Ngày 6
18/1/2002 · Bính Tuất7Ngày 7
19/1/2002 · Đinh Hợi8Ngày 8
20/1/2002 · Mậu Tý9Ngày 9
21/1/2002 · Kỷ Sửu10Ngày 10
22/1/2002 · Canh Dần11Ngày 11
23/1/2002 · Tân Mão12Ngày 12
24/1/2002 · Nhâm Thìn13Ngày 13
25/1/2002 · Quý Tỵ14Ngày 14
26/1/2002 · Giáp Ngọ15Ngày 15
27/1/2002 · Ất Mùi16Ngày 16
28/1/2002 · Bính Thân17Ngày 17
29/1/2002 · Đinh Dậu18Ngày 18
30/1/2002 · Mậu Tuất19Ngày 19
31/1/2002 · Kỷ Hợi20Ngày 20
1/2/2002 · Canh Tý21Ngày 21
2/2/2002 · Tân Sửu22Ngày 22
3/2/2002 · Nhâm Dần23Ngày 23
4/2/2002 · Quý Mão24Ngày 24
5/2/2002 · Giáp Thìn25Ngày 25
6/2/2002 · Ất Tỵ26Ngày 26
7/2/2002 · Bính Ngọ27Ngày 27
8/2/2002 · Đinh Mùi28Ngày 28
9/2/2002 · Mậu Thân29Ngày 29
10/2/2002 · Kỷ Dậu30Ngày 30
11/2/2002 · Canh Tuất
13/1/2002 · Tân Tỵ2Ngày 2
14/1/2002 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
15/1/2002 · Quý Mùi4Ngày 4
16/1/2002 · Giáp Thân5Ngày 5
17/1/2002 · Ất Dậu6Ngày 6
18/1/2002 · Bính Tuất7Ngày 7
19/1/2002 · Đinh Hợi8Ngày 8
20/1/2002 · Mậu Tý9Ngày 9
21/1/2002 · Kỷ Sửu10Ngày 10
22/1/2002 · Canh Dần11Ngày 11
23/1/2002 · Tân Mão12Ngày 12
24/1/2002 · Nhâm Thìn13Ngày 13
25/1/2002 · Quý Tỵ14Ngày 14
26/1/2002 · Giáp Ngọ15Ngày 15
27/1/2002 · Ất Mùi16Ngày 16
28/1/2002 · Bính Thân17Ngày 17
29/1/2002 · Đinh Dậu18Ngày 18
30/1/2002 · Mậu Tuất19Ngày 19
31/1/2002 · Kỷ Hợi20Ngày 20
1/2/2002 · Canh Tý21Ngày 21
2/2/2002 · Tân Sửu22Ngày 22
3/2/2002 · Nhâm Dần23Ngày 23
4/2/2002 · Quý Mão24Ngày 24
5/2/2002 · Giáp Thìn25Ngày 25
6/2/2002 · Ất Tỵ26Ngày 26
7/2/2002 · Bính Ngọ27Ngày 27
8/2/2002 · Đinh Mùi28Ngày 28
9/2/2002 · Mậu Thân29Ngày 29
10/2/2002 · Kỷ Dậu30Ngày 30
11/2/2002 · Canh Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí