Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Tân Tỵ 2001
Tháng 2 âm lịch là tháng Tân Mão, có 30 ngày, bắt đầu ngày 23/2/2001 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
23/2/2001 · Đinh Tỵ2Ngày 2
24/2/2001 · Mậu Ngọ3Ngày 3
25/2/2001 · Kỷ Mùi4Ngày 4
26/2/2001 · Canh Thân5Ngày 5
27/2/2001 · Tân Dậu6Ngày 6
28/2/2001 · Nhâm Tuất7Ngày 7
1/3/2001 · Quý Hợi8Ngày 8
2/3/2001 · Giáp Tý9Ngày 9
3/3/2001 · Ất Sửu10Ngày 10
4/3/2001 · Bính Dần11Ngày 11
5/3/2001 · Đinh Mão12Ngày 12
6/3/2001 · Mậu Thìn13Ngày 13
7/3/2001 · Kỷ Tỵ14Ngày 14
8/3/2001 · Canh Ngọ15Ngày 15
9/3/2001 · Tân Mùi16Ngày 16
10/3/2001 · Nhâm Thân17Ngày 17
11/3/2001 · Quý Dậu18Ngày 18
12/3/2001 · Giáp Tuất19Ngày 19
13/3/2001 · Ất Hợi20Ngày 20
14/3/2001 · Bính Tý21Ngày 21
15/3/2001 · Đinh Sửu22Ngày 22
16/3/2001 · Mậu Dần23Ngày 23
17/3/2001 · Kỷ Mão24Ngày 24
18/3/2001 · Canh Thìn25Ngày 25
19/3/2001 · Tân Tỵ26Ngày 26
20/3/2001 · Nhâm Ngọ27Ngày 27
21/3/2001 · Quý Mùi28Ngày 28
22/3/2001 · Giáp Thân29Ngày 29
23/3/2001 · Ất Dậu30Ngày 30
24/3/2001 · Bính Tuất
23/2/2001 · Đinh Tỵ2Ngày 2
24/2/2001 · Mậu Ngọ3Ngày 3
25/2/2001 · Kỷ Mùi4Ngày 4
26/2/2001 · Canh Thân5Ngày 5
27/2/2001 · Tân Dậu6Ngày 6
28/2/2001 · Nhâm Tuất7Ngày 7
1/3/2001 · Quý Hợi8Ngày 8
2/3/2001 · Giáp Tý9Ngày 9
3/3/2001 · Ất Sửu10Ngày 10
4/3/2001 · Bính Dần11Ngày 11
5/3/2001 · Đinh Mão12Ngày 12
6/3/2001 · Mậu Thìn13Ngày 13
7/3/2001 · Kỷ Tỵ14Ngày 14
8/3/2001 · Canh Ngọ15Ngày 15
9/3/2001 · Tân Mùi16Ngày 16
10/3/2001 · Nhâm Thân17Ngày 17
11/3/2001 · Quý Dậu18Ngày 18
12/3/2001 · Giáp Tuất19Ngày 19
13/3/2001 · Ất Hợi20Ngày 20
14/3/2001 · Bính Tý21Ngày 21
15/3/2001 · Đinh Sửu22Ngày 22
16/3/2001 · Mậu Dần23Ngày 23
17/3/2001 · Kỷ Mão24Ngày 24
18/3/2001 · Canh Thìn25Ngày 25
19/3/2001 · Tân Tỵ26Ngày 26
20/3/2001 · Nhâm Ngọ27Ngày 27
21/3/2001 · Quý Mùi28Ngày 28
22/3/2001 · Giáp Thân29Ngày 29
23/3/2001 · Ất Dậu30Ngày 30
24/3/2001 · Bính Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí