Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Tân Tỵ 2001
Tháng 3 âm lịch là tháng Nhâm Thìn, có 29 ngày, bắt đầu ngày 25/3/2001 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
25/3/2001 · Đinh Hợi2Ngày 2
26/3/2001 · Mậu Tý3Ngày 3
27/3/2001 · Kỷ Sửu4Ngày 4
28/3/2001 · Canh Dần5Ngày 5
29/3/2001 · Tân Mão6Ngày 6
30/3/2001 · Nhâm Thìn7Ngày 7
31/3/2001 · Quý Tỵ8Ngày 8
1/4/2001 · Giáp Ngọ9Ngày 9
2/4/2001 · Ất Mùi10Ngày 10
3/4/2001 · Bính Thân11Ngày 11
4/4/2001 · Đinh Dậu12Ngày 12
5/4/2001 · Mậu Tuất13Ngày 13
6/4/2001 · Kỷ Hợi14Ngày 14
7/4/2001 · Canh Tý15Ngày 15
8/4/2001 · Tân Sửu16Ngày 16
9/4/2001 · Nhâm Dần17Ngày 17
10/4/2001 · Quý Mão18Ngày 18
11/4/2001 · Giáp Thìn19Ngày 19
12/4/2001 · Ất Tỵ20Ngày 20
13/4/2001 · Bính Ngọ21Ngày 21
14/4/2001 · Đinh Mùi22Ngày 22
15/4/2001 · Mậu Thân23Ngày 23
16/4/2001 · Kỷ Dậu24Ngày 24
17/4/2001 · Canh Tuất25Ngày 25
18/4/2001 · Tân Hợi26Ngày 26
19/4/2001 · Nhâm Tý27Ngày 27
20/4/2001 · Quý Sửu28Ngày 28
21/4/2001 · Giáp Dần29Ngày 29
22/4/2001 · Ất Mão
25/3/2001 · Đinh Hợi2Ngày 2
26/3/2001 · Mậu Tý3Ngày 3
27/3/2001 · Kỷ Sửu4Ngày 4
28/3/2001 · Canh Dần5Ngày 5
29/3/2001 · Tân Mão6Ngày 6
30/3/2001 · Nhâm Thìn7Ngày 7
31/3/2001 · Quý Tỵ8Ngày 8
1/4/2001 · Giáp Ngọ9Ngày 9
2/4/2001 · Ất Mùi10Ngày 10
3/4/2001 · Bính Thân11Ngày 11
4/4/2001 · Đinh Dậu12Ngày 12
5/4/2001 · Mậu Tuất13Ngày 13
6/4/2001 · Kỷ Hợi14Ngày 14
7/4/2001 · Canh Tý15Ngày 15
8/4/2001 · Tân Sửu16Ngày 16
9/4/2001 · Nhâm Dần17Ngày 17
10/4/2001 · Quý Mão18Ngày 18
11/4/2001 · Giáp Thìn19Ngày 19
12/4/2001 · Ất Tỵ20Ngày 20
13/4/2001 · Bính Ngọ21Ngày 21
14/4/2001 · Đinh Mùi22Ngày 22
15/4/2001 · Mậu Thân23Ngày 23
16/4/2001 · Kỷ Dậu24Ngày 24
17/4/2001 · Canh Tuất25Ngày 25
18/4/2001 · Tân Hợi26Ngày 26
19/4/2001 · Nhâm Tý27Ngày 27
20/4/2001 · Quý Sửu28Ngày 28
21/4/2001 · Giáp Dần29Ngày 29
22/4/2001 · Ất Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí