Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Tân Tỵ 2001
Tháng 4 âm lịch là tháng Quý Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 23/4/2001 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
23/4/2001 · Bính Thìn2Ngày 2
24/4/2001 · Đinh Tỵ3Ngày 3
25/4/2001 · Mậu Ngọ4Ngày 4
26/4/2001 · Kỷ Mùi5Ngày 5
27/4/2001 · Canh Thân6Ngày 6
28/4/2001 · Tân Dậu7Ngày 7
29/4/2001 · Nhâm Tuất8Ngày 8
30/4/2001 · Quý Hợi9Ngày 9
1/5/2001 · Giáp Tý10Ngày 10
2/5/2001 · Ất Sửu11Ngày 11
3/5/2001 · Bính Dần12Ngày 12
4/5/2001 · Đinh Mão13Ngày 13
5/5/2001 · Mậu Thìn14Ngày 14
6/5/2001 · Kỷ Tỵ15Ngày 15
7/5/2001 · Canh Ngọ16Ngày 16
8/5/2001 · Tân Mùi17Ngày 17
9/5/2001 · Nhâm Thân18Ngày 18
10/5/2001 · Quý Dậu19Ngày 19
11/5/2001 · Giáp Tuất20Ngày 20
12/5/2001 · Ất Hợi21Ngày 21
13/5/2001 · Bính Tý22Ngày 22
14/5/2001 · Đinh Sửu23Ngày 23
15/5/2001 · Mậu Dần24Ngày 24
16/5/2001 · Kỷ Mão25Ngày 25
17/5/2001 · Canh Thìn26Ngày 26
18/5/2001 · Tân Tỵ27Ngày 27
19/5/2001 · Nhâm Ngọ28Ngày 28
20/5/2001 · Quý Mùi29Ngày 29
21/5/2001 · Giáp Thân30Ngày 30
22/5/2001 · Ất Dậu
23/4/2001 · Bính Thìn2Ngày 2
24/4/2001 · Đinh Tỵ3Ngày 3
25/4/2001 · Mậu Ngọ4Ngày 4
26/4/2001 · Kỷ Mùi5Ngày 5
27/4/2001 · Canh Thân6Ngày 6
28/4/2001 · Tân Dậu7Ngày 7
29/4/2001 · Nhâm Tuất8Ngày 8
30/4/2001 · Quý Hợi9Ngày 9
1/5/2001 · Giáp Tý10Ngày 10
2/5/2001 · Ất Sửu11Ngày 11
3/5/2001 · Bính Dần12Ngày 12
4/5/2001 · Đinh Mão13Ngày 13
5/5/2001 · Mậu Thìn14Ngày 14
6/5/2001 · Kỷ Tỵ15Ngày 15
7/5/2001 · Canh Ngọ16Ngày 16
8/5/2001 · Tân Mùi17Ngày 17
9/5/2001 · Nhâm Thân18Ngày 18
10/5/2001 · Quý Dậu19Ngày 19
11/5/2001 · Giáp Tuất20Ngày 20
12/5/2001 · Ất Hợi21Ngày 21
13/5/2001 · Bính Tý22Ngày 22
14/5/2001 · Đinh Sửu23Ngày 23
15/5/2001 · Mậu Dần24Ngày 24
16/5/2001 · Kỷ Mão25Ngày 25
17/5/2001 · Canh Thìn26Ngày 26
18/5/2001 · Tân Tỵ27Ngày 27
19/5/2001 · Nhâm Ngọ28Ngày 28
20/5/2001 · Quý Mùi29Ngày 29
21/5/2001 · Giáp Thân30Ngày 30
22/5/2001 · Ất Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí