Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Tân Tỵ 2001
Tháng 6 âm lịch là tháng Ất Mùi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 21/7/2001 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
21/7/2001 · Ất Dậu2Ngày 2
22/7/2001 · Bính Tuất3Ngày 3
23/7/2001 · Đinh Hợi4Ngày 4
24/7/2001 · Mậu Tý5Ngày 5
25/7/2001 · Kỷ Sửu6Ngày 6
26/7/2001 · Canh Dần7Ngày 7
27/7/2001 · Tân Mão8Ngày 8
28/7/2001 · Nhâm Thìn9Ngày 9
29/7/2001 · Quý Tỵ10Ngày 10
30/7/2001 · Giáp Ngọ11Ngày 11
31/7/2001 · Ất Mùi12Ngày 12
1/8/2001 · Bính Thân13Ngày 13
2/8/2001 · Đinh Dậu14Ngày 14
3/8/2001 · Mậu Tuất15Ngày 15
4/8/2001 · Kỷ Hợi16Ngày 16
5/8/2001 · Canh Tý17Ngày 17
6/8/2001 · Tân Sửu18Ngày 18
7/8/2001 · Nhâm Dần19Ngày 19
8/8/2001 · Quý Mão20Ngày 20
9/8/2001 · Giáp Thìn21Ngày 21
10/8/2001 · Ất Tỵ22Ngày 22
11/8/2001 · Bính Ngọ23Ngày 23
12/8/2001 · Đinh Mùi24Ngày 24
13/8/2001 · Mậu Thân25Ngày 25
14/8/2001 · Kỷ Dậu26Ngày 26
15/8/2001 · Canh Tuất27Ngày 27
16/8/2001 · Tân Hợi28Ngày 28
17/8/2001 · Nhâm Tý29Ngày 29
18/8/2001 · Quý Sửu
21/7/2001 · Ất Dậu2Ngày 2
22/7/2001 · Bính Tuất3Ngày 3
23/7/2001 · Đinh Hợi4Ngày 4
24/7/2001 · Mậu Tý5Ngày 5
25/7/2001 · Kỷ Sửu6Ngày 6
26/7/2001 · Canh Dần7Ngày 7
27/7/2001 · Tân Mão8Ngày 8
28/7/2001 · Nhâm Thìn9Ngày 9
29/7/2001 · Quý Tỵ10Ngày 10
30/7/2001 · Giáp Ngọ11Ngày 11
31/7/2001 · Ất Mùi12Ngày 12
1/8/2001 · Bính Thân13Ngày 13
2/8/2001 · Đinh Dậu14Ngày 14
3/8/2001 · Mậu Tuất15Ngày 15
4/8/2001 · Kỷ Hợi16Ngày 16
5/8/2001 · Canh Tý17Ngày 17
6/8/2001 · Tân Sửu18Ngày 18
7/8/2001 · Nhâm Dần19Ngày 19
8/8/2001 · Quý Mão20Ngày 20
9/8/2001 · Giáp Thìn21Ngày 21
10/8/2001 · Ất Tỵ22Ngày 22
11/8/2001 · Bính Ngọ23Ngày 23
12/8/2001 · Đinh Mùi24Ngày 24
13/8/2001 · Mậu Thân25Ngày 25
14/8/2001 · Kỷ Dậu26Ngày 26
15/8/2001 · Canh Tuất27Ngày 27
16/8/2001 · Tân Hợi28Ngày 28
17/8/2001 · Nhâm Tý29Ngày 29
18/8/2001 · Quý Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí