Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Tân Tỵ 2001
Tháng 7 âm lịch là tháng Bính Thân, có 29 ngày, bắt đầu ngày 19/8/2001 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
19/8/2001 · Giáp Dần2Ngày 2
20/8/2001 · Ất Mão3Ngày 3
21/8/2001 · Bính Thìn4Ngày 4
22/8/2001 · Đinh Tỵ5Ngày 5
23/8/2001 · Mậu Ngọ6Ngày 6
24/8/2001 · Kỷ Mùi7Ngày 7
25/8/2001 · Canh Thân8Ngày 8
26/8/2001 · Tân Dậu9Ngày 9
27/8/2001 · Nhâm Tuất10Ngày 10
28/8/2001 · Quý Hợi11Ngày 11
29/8/2001 · Giáp Tý12Ngày 12
30/8/2001 · Ất Sửu13Ngày 13
31/8/2001 · Bính Dần14Ngày 14
1/9/2001 · Đinh Mão15Ngày 15
2/9/2001 · Mậu Thìn16Ngày 16
3/9/2001 · Kỷ Tỵ17Ngày 17
4/9/2001 · Canh Ngọ18Ngày 18
5/9/2001 · Tân Mùi19Ngày 19
6/9/2001 · Nhâm Thân20Ngày 20
7/9/2001 · Quý Dậu21Ngày 21
8/9/2001 · Giáp Tuất22Ngày 22
9/9/2001 · Ất Hợi23Ngày 23
10/9/2001 · Bính Tý24Ngày 24
11/9/2001 · Đinh Sửu25Ngày 25
12/9/2001 · Mậu Dần26Ngày 26
13/9/2001 · Kỷ Mão27Ngày 27
14/9/2001 · Canh Thìn28Ngày 28
15/9/2001 · Tân Tỵ29Ngày 29
16/9/2001 · Nhâm Ngọ
19/8/2001 · Giáp Dần2Ngày 2
20/8/2001 · Ất Mão3Ngày 3
21/8/2001 · Bính Thìn4Ngày 4
22/8/2001 · Đinh Tỵ5Ngày 5
23/8/2001 · Mậu Ngọ6Ngày 6
24/8/2001 · Kỷ Mùi7Ngày 7
25/8/2001 · Canh Thân8Ngày 8
26/8/2001 · Tân Dậu9Ngày 9
27/8/2001 · Nhâm Tuất10Ngày 10
28/8/2001 · Quý Hợi11Ngày 11
29/8/2001 · Giáp Tý12Ngày 12
30/8/2001 · Ất Sửu13Ngày 13
31/8/2001 · Bính Dần14Ngày 14
1/9/2001 · Đinh Mão15Ngày 15
2/9/2001 · Mậu Thìn16Ngày 16
3/9/2001 · Kỷ Tỵ17Ngày 17
4/9/2001 · Canh Ngọ18Ngày 18
5/9/2001 · Tân Mùi19Ngày 19
6/9/2001 · Nhâm Thân20Ngày 20
7/9/2001 · Quý Dậu21Ngày 21
8/9/2001 · Giáp Tuất22Ngày 22
9/9/2001 · Ất Hợi23Ngày 23
10/9/2001 · Bính Tý24Ngày 24
11/9/2001 · Đinh Sửu25Ngày 25
12/9/2001 · Mậu Dần26Ngày 26
13/9/2001 · Kỷ Mão27Ngày 27
14/9/2001 · Canh Thìn28Ngày 28
15/9/2001 · Tân Tỵ29Ngày 29
16/9/2001 · Nhâm Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí