Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Tân Tỵ 2001
Tháng 9 âm lịch là tháng Mậu Tuất, có 29 ngày, bắt đầu ngày 17/10/2001 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
17/10/2001 · Quý Sửu2Ngày 2
18/10/2001 · Giáp Dần3Ngày 3
19/10/2001 · Ất Mão4Ngày 4
20/10/2001 · Bính Thìn5Ngày 5
21/10/2001 · Đinh Tỵ6Ngày 6
22/10/2001 · Mậu Ngọ7Ngày 7
23/10/2001 · Kỷ Mùi8Ngày 8
24/10/2001 · Canh Thân9Ngày 9
25/10/2001 · Tân Dậu10Ngày 10
26/10/2001 · Nhâm Tuất11Ngày 11
27/10/2001 · Quý Hợi12Ngày 12
28/10/2001 · Giáp Tý13Ngày 13
29/10/2001 · Ất Sửu14Ngày 14
30/10/2001 · Bính Dần15Ngày 15
31/10/2001 · Đinh Mão16Ngày 16
1/11/2001 · Mậu Thìn17Ngày 17
2/11/2001 · Kỷ Tỵ18Ngày 18
3/11/2001 · Canh Ngọ19Ngày 19
4/11/2001 · Tân Mùi20Ngày 20
5/11/2001 · Nhâm Thân21Ngày 21
6/11/2001 · Quý Dậu22Ngày 22
7/11/2001 · Giáp Tuất23Ngày 23
8/11/2001 · Ất Hợi24Ngày 24
9/11/2001 · Bính Tý25Ngày 25
10/11/2001 · Đinh Sửu26Ngày 26
11/11/2001 · Mậu Dần27Ngày 27
12/11/2001 · Kỷ Mão28Ngày 28
13/11/2001 · Canh Thìn29Ngày 29
14/11/2001 · Tân Tỵ
17/10/2001 · Quý Sửu2Ngày 2
18/10/2001 · Giáp Dần3Ngày 3
19/10/2001 · Ất Mão4Ngày 4
20/10/2001 · Bính Thìn5Ngày 5
21/10/2001 · Đinh Tỵ6Ngày 6
22/10/2001 · Mậu Ngọ7Ngày 7
23/10/2001 · Kỷ Mùi8Ngày 8
24/10/2001 · Canh Thân9Ngày 9
25/10/2001 · Tân Dậu10Ngày 10
26/10/2001 · Nhâm Tuất11Ngày 11
27/10/2001 · Quý Hợi12Ngày 12
28/10/2001 · Giáp Tý13Ngày 13
29/10/2001 · Ất Sửu14Ngày 14
30/10/2001 · Bính Dần15Ngày 15
31/10/2001 · Đinh Mão16Ngày 16
1/11/2001 · Mậu Thìn17Ngày 17
2/11/2001 · Kỷ Tỵ18Ngày 18
3/11/2001 · Canh Ngọ19Ngày 19
4/11/2001 · Tân Mùi20Ngày 20
5/11/2001 · Nhâm Thân21Ngày 21
6/11/2001 · Quý Dậu22Ngày 22
7/11/2001 · Giáp Tuất23Ngày 23
8/11/2001 · Ất Hợi24Ngày 24
9/11/2001 · Bính Tý25Ngày 25
10/11/2001 · Đinh Sửu26Ngày 26
11/11/2001 · Mậu Dần27Ngày 27
12/11/2001 · Kỷ Mão28Ngày 28
13/11/2001 · Canh Thìn29Ngày 29
14/11/2001 · Tân Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí