Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Nhâm Ngọ 2002
Tháng 1 âm lịch là tháng Nhâm Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 12/2/2002 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
12/2/2002 · Tân Hợi2Ngày 2
13/2/2002 · Nhâm Tý3Ngày 3
14/2/2002 · Quý Sửu4Ngày 4
15/2/2002 · Giáp Dần5Ngày 5
16/2/2002 · Ất Mão6Ngày 6
17/2/2002 · Bính Thìn7Ngày 7
18/2/2002 · Đinh Tỵ8Ngày 8
19/2/2002 · Mậu Ngọ9Ngày 9
20/2/2002 · Kỷ Mùi10Ngày 10
21/2/2002 · Canh Thân11Ngày 11
22/2/2002 · Tân Dậu12Ngày 12
23/2/2002 · Nhâm Tuất13Ngày 13
24/2/2002 · Quý Hợi14Ngày 14
25/2/2002 · Giáp Tý15Ngày 15
26/2/2002 · Ất Sửu16Ngày 16
27/2/2002 · Bính Dần17Ngày 17
28/2/2002 · Đinh Mão18Ngày 18
1/3/2002 · Mậu Thìn19Ngày 19
2/3/2002 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
3/3/2002 · Canh Ngọ21Ngày 21
4/3/2002 · Tân Mùi22Ngày 22
5/3/2002 · Nhâm Thân23Ngày 23
6/3/2002 · Quý Dậu24Ngày 24
7/3/2002 · Giáp Tuất25Ngày 25
8/3/2002 · Ất Hợi26Ngày 26
9/3/2002 · Bính Tý27Ngày 27
10/3/2002 · Đinh Sửu28Ngày 28
11/3/2002 · Mậu Dần29Ngày 29
12/3/2002 · Kỷ Mão30Ngày 30
13/3/2002 · Canh Thìn
12/2/2002 · Tân Hợi2Ngày 2
13/2/2002 · Nhâm Tý3Ngày 3
14/2/2002 · Quý Sửu4Ngày 4
15/2/2002 · Giáp Dần5Ngày 5
16/2/2002 · Ất Mão6Ngày 6
17/2/2002 · Bính Thìn7Ngày 7
18/2/2002 · Đinh Tỵ8Ngày 8
19/2/2002 · Mậu Ngọ9Ngày 9
20/2/2002 · Kỷ Mùi10Ngày 10
21/2/2002 · Canh Thân11Ngày 11
22/2/2002 · Tân Dậu12Ngày 12
23/2/2002 · Nhâm Tuất13Ngày 13
24/2/2002 · Quý Hợi14Ngày 14
25/2/2002 · Giáp Tý15Ngày 15
26/2/2002 · Ất Sửu16Ngày 16
27/2/2002 · Bính Dần17Ngày 17
28/2/2002 · Đinh Mão18Ngày 18
1/3/2002 · Mậu Thìn19Ngày 19
2/3/2002 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
3/3/2002 · Canh Ngọ21Ngày 21
4/3/2002 · Tân Mùi22Ngày 22
5/3/2002 · Nhâm Thân23Ngày 23
6/3/2002 · Quý Dậu24Ngày 24
7/3/2002 · Giáp Tuất25Ngày 25
8/3/2002 · Ất Hợi26Ngày 26
9/3/2002 · Bính Tý27Ngày 27
10/3/2002 · Đinh Sửu28Ngày 28
11/3/2002 · Mậu Dần29Ngày 29
12/3/2002 · Kỷ Mão30Ngày 30
13/3/2002 · Canh Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí