Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Nhâm Ngọ 2002
Tháng 10 âm lịch là tháng Tân Hợi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 5/11/2002 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
5/11/2002 · Đinh Sửu2Ngày 2
6/11/2002 · Mậu Dần3Ngày 3
7/11/2002 · Kỷ Mão4Ngày 4
8/11/2002 · Canh Thìn5Ngày 5
9/11/2002 · Tân Tỵ6Ngày 6
10/11/2002 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
11/11/2002 · Quý Mùi8Ngày 8
12/11/2002 · Giáp Thân9Ngày 9
13/11/2002 · Ất Dậu10Ngày 10
14/11/2002 · Bính Tuất11Ngày 11
15/11/2002 · Đinh Hợi12Ngày 12
16/11/2002 · Mậu Tý13Ngày 13
17/11/2002 · Kỷ Sửu14Ngày 14
18/11/2002 · Canh Dần15Ngày 15
19/11/2002 · Tân Mão16Ngày 16
20/11/2002 · Nhâm Thìn17Ngày 17
21/11/2002 · Quý Tỵ18Ngày 18
22/11/2002 · Giáp Ngọ19Ngày 19
23/11/2002 · Ất Mùi20Ngày 20
24/11/2002 · Bính Thân21Ngày 21
25/11/2002 · Đinh Dậu22Ngày 22
26/11/2002 · Mậu Tuất23Ngày 23
27/11/2002 · Kỷ Hợi24Ngày 24
28/11/2002 · Canh Tý25Ngày 25
29/11/2002 · Tân Sửu26Ngày 26
30/11/2002 · Nhâm Dần27Ngày 27
1/12/2002 · Quý Mão28Ngày 28
2/12/2002 · Giáp Thìn29Ngày 29
3/12/2002 · Ất Tỵ
5/11/2002 · Đinh Sửu2Ngày 2
6/11/2002 · Mậu Dần3Ngày 3
7/11/2002 · Kỷ Mão4Ngày 4
8/11/2002 · Canh Thìn5Ngày 5
9/11/2002 · Tân Tỵ6Ngày 6
10/11/2002 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
11/11/2002 · Quý Mùi8Ngày 8
12/11/2002 · Giáp Thân9Ngày 9
13/11/2002 · Ất Dậu10Ngày 10
14/11/2002 · Bính Tuất11Ngày 11
15/11/2002 · Đinh Hợi12Ngày 12
16/11/2002 · Mậu Tý13Ngày 13
17/11/2002 · Kỷ Sửu14Ngày 14
18/11/2002 · Canh Dần15Ngày 15
19/11/2002 · Tân Mão16Ngày 16
20/11/2002 · Nhâm Thìn17Ngày 17
21/11/2002 · Quý Tỵ18Ngày 18
22/11/2002 · Giáp Ngọ19Ngày 19
23/11/2002 · Ất Mùi20Ngày 20
24/11/2002 · Bính Thân21Ngày 21
25/11/2002 · Đinh Dậu22Ngày 22
26/11/2002 · Mậu Tuất23Ngày 23
27/11/2002 · Kỷ Hợi24Ngày 24
28/11/2002 · Canh Tý25Ngày 25
29/11/2002 · Tân Sửu26Ngày 26
30/11/2002 · Nhâm Dần27Ngày 27
1/12/2002 · Quý Mão28Ngày 28
2/12/2002 · Giáp Thìn29Ngày 29
3/12/2002 · Ất Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí