Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Nhâm Ngọ 2002
Tháng 2 âm lịch là tháng Quý Mão, có 30 ngày, bắt đầu ngày 14/3/2002 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
14/3/2002 · Tân Tỵ2Ngày 2
15/3/2002 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
16/3/2002 · Quý Mùi4Ngày 4
17/3/2002 · Giáp Thân5Ngày 5
18/3/2002 · Ất Dậu6Ngày 6
19/3/2002 · Bính Tuất7Ngày 7
20/3/2002 · Đinh Hợi8Ngày 8
21/3/2002 · Mậu Tý9Ngày 9
22/3/2002 · Kỷ Sửu10Ngày 10
23/3/2002 · Canh Dần11Ngày 11
24/3/2002 · Tân Mão12Ngày 12
25/3/2002 · Nhâm Thìn13Ngày 13
26/3/2002 · Quý Tỵ14Ngày 14
27/3/2002 · Giáp Ngọ15Ngày 15
28/3/2002 · Ất Mùi16Ngày 16
29/3/2002 · Bính Thân17Ngày 17
30/3/2002 · Đinh Dậu18Ngày 18
31/3/2002 · Mậu Tuất19Ngày 19
1/4/2002 · Kỷ Hợi20Ngày 20
2/4/2002 · Canh Tý21Ngày 21
3/4/2002 · Tân Sửu22Ngày 22
4/4/2002 · Nhâm Dần23Ngày 23
5/4/2002 · Quý Mão24Ngày 24
6/4/2002 · Giáp Thìn25Ngày 25
7/4/2002 · Ất Tỵ26Ngày 26
8/4/2002 · Bính Ngọ27Ngày 27
9/4/2002 · Đinh Mùi28Ngày 28
10/4/2002 · Mậu Thân29Ngày 29
11/4/2002 · Kỷ Dậu30Ngày 30
12/4/2002 · Canh Tuất
14/3/2002 · Tân Tỵ2Ngày 2
15/3/2002 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
16/3/2002 · Quý Mùi4Ngày 4
17/3/2002 · Giáp Thân5Ngày 5
18/3/2002 · Ất Dậu6Ngày 6
19/3/2002 · Bính Tuất7Ngày 7
20/3/2002 · Đinh Hợi8Ngày 8
21/3/2002 · Mậu Tý9Ngày 9
22/3/2002 · Kỷ Sửu10Ngày 10
23/3/2002 · Canh Dần11Ngày 11
24/3/2002 · Tân Mão12Ngày 12
25/3/2002 · Nhâm Thìn13Ngày 13
26/3/2002 · Quý Tỵ14Ngày 14
27/3/2002 · Giáp Ngọ15Ngày 15
28/3/2002 · Ất Mùi16Ngày 16
29/3/2002 · Bính Thân17Ngày 17
30/3/2002 · Đinh Dậu18Ngày 18
31/3/2002 · Mậu Tuất19Ngày 19
1/4/2002 · Kỷ Hợi20Ngày 20
2/4/2002 · Canh Tý21Ngày 21
3/4/2002 · Tân Sửu22Ngày 22
4/4/2002 · Nhâm Dần23Ngày 23
5/4/2002 · Quý Mão24Ngày 24
6/4/2002 · Giáp Thìn25Ngày 25
7/4/2002 · Ất Tỵ26Ngày 26
8/4/2002 · Bính Ngọ27Ngày 27
9/4/2002 · Đinh Mùi28Ngày 28
10/4/2002 · Mậu Thân29Ngày 29
11/4/2002 · Kỷ Dậu30Ngày 30
12/4/2002 · Canh Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí