Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Nhâm Ngọ 2002
Tháng 3 âm lịch là tháng Giáp Thìn, có 29 ngày, bắt đầu ngày 13/4/2002 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
13/4/2002 · Tân Hợi2Ngày 2
14/4/2002 · Nhâm Tý3Ngày 3
15/4/2002 · Quý Sửu4Ngày 4
16/4/2002 · Giáp Dần5Ngày 5
17/4/2002 · Ất Mão6Ngày 6
18/4/2002 · Bính Thìn7Ngày 7
19/4/2002 · Đinh Tỵ8Ngày 8
20/4/2002 · Mậu Ngọ9Ngày 9
21/4/2002 · Kỷ Mùi10Ngày 10
22/4/2002 · Canh Thân11Ngày 11
23/4/2002 · Tân Dậu12Ngày 12
24/4/2002 · Nhâm Tuất13Ngày 13
25/4/2002 · Quý Hợi14Ngày 14
26/4/2002 · Giáp Tý15Ngày 15
27/4/2002 · Ất Sửu16Ngày 16
28/4/2002 · Bính Dần17Ngày 17
29/4/2002 · Đinh Mão18Ngày 18
30/4/2002 · Mậu Thìn19Ngày 19
1/5/2002 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
2/5/2002 · Canh Ngọ21Ngày 21
3/5/2002 · Tân Mùi22Ngày 22
4/5/2002 · Nhâm Thân23Ngày 23
5/5/2002 · Quý Dậu24Ngày 24
6/5/2002 · Giáp Tuất25Ngày 25
7/5/2002 · Ất Hợi26Ngày 26
8/5/2002 · Bính Tý27Ngày 27
9/5/2002 · Đinh Sửu28Ngày 28
10/5/2002 · Mậu Dần29Ngày 29
11/5/2002 · Kỷ Mão
13/4/2002 · Tân Hợi2Ngày 2
14/4/2002 · Nhâm Tý3Ngày 3
15/4/2002 · Quý Sửu4Ngày 4
16/4/2002 · Giáp Dần5Ngày 5
17/4/2002 · Ất Mão6Ngày 6
18/4/2002 · Bính Thìn7Ngày 7
19/4/2002 · Đinh Tỵ8Ngày 8
20/4/2002 · Mậu Ngọ9Ngày 9
21/4/2002 · Kỷ Mùi10Ngày 10
22/4/2002 · Canh Thân11Ngày 11
23/4/2002 · Tân Dậu12Ngày 12
24/4/2002 · Nhâm Tuất13Ngày 13
25/4/2002 · Quý Hợi14Ngày 14
26/4/2002 · Giáp Tý15Ngày 15
27/4/2002 · Ất Sửu16Ngày 16
28/4/2002 · Bính Dần17Ngày 17
29/4/2002 · Đinh Mão18Ngày 18
30/4/2002 · Mậu Thìn19Ngày 19
1/5/2002 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
2/5/2002 · Canh Ngọ21Ngày 21
3/5/2002 · Tân Mùi22Ngày 22
4/5/2002 · Nhâm Thân23Ngày 23
5/5/2002 · Quý Dậu24Ngày 24
6/5/2002 · Giáp Tuất25Ngày 25
7/5/2002 · Ất Hợi26Ngày 26
8/5/2002 · Bính Tý27Ngày 27
9/5/2002 · Đinh Sửu28Ngày 28
10/5/2002 · Mậu Dần29Ngày 29
11/5/2002 · Kỷ Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí