Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Nhâm Ngọ 2002
Tháng 4 âm lịch là tháng Ất Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 12/5/2002 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
12/5/2002 · Canh Thìn2Ngày 2
13/5/2002 · Tân Tỵ3Ngày 3
14/5/2002 · Nhâm Ngọ4Ngày 4
15/5/2002 · Quý Mùi5Ngày 5
16/5/2002 · Giáp Thân6Ngày 6
17/5/2002 · Ất Dậu7Ngày 7
18/5/2002 · Bính Tuất8Ngày 8
19/5/2002 · Đinh Hợi9Ngày 9
20/5/2002 · Mậu Tý10Ngày 10
21/5/2002 · Kỷ Sửu11Ngày 11
22/5/2002 · Canh Dần12Ngày 12
23/5/2002 · Tân Mão13Ngày 13
24/5/2002 · Nhâm Thìn14Ngày 14
25/5/2002 · Quý Tỵ15Ngày 15
26/5/2002 · Giáp Ngọ16Ngày 16
27/5/2002 · Ất Mùi17Ngày 17
28/5/2002 · Bính Thân18Ngày 18
29/5/2002 · Đinh Dậu19Ngày 19
30/5/2002 · Mậu Tuất20Ngày 20
31/5/2002 · Kỷ Hợi21Ngày 21
1/6/2002 · Canh Tý22Ngày 22
2/6/2002 · Tân Sửu23Ngày 23
3/6/2002 · Nhâm Dần24Ngày 24
4/6/2002 · Quý Mão25Ngày 25
5/6/2002 · Giáp Thìn26Ngày 26
6/6/2002 · Ất Tỵ27Ngày 27
7/6/2002 · Bính Ngọ28Ngày 28
8/6/2002 · Đinh Mùi29Ngày 29
9/6/2002 · Mậu Thân30Ngày 30
10/6/2002 · Kỷ Dậu
12/5/2002 · Canh Thìn2Ngày 2
13/5/2002 · Tân Tỵ3Ngày 3
14/5/2002 · Nhâm Ngọ4Ngày 4
15/5/2002 · Quý Mùi5Ngày 5
16/5/2002 · Giáp Thân6Ngày 6
17/5/2002 · Ất Dậu7Ngày 7
18/5/2002 · Bính Tuất8Ngày 8
19/5/2002 · Đinh Hợi9Ngày 9
20/5/2002 · Mậu Tý10Ngày 10
21/5/2002 · Kỷ Sửu11Ngày 11
22/5/2002 · Canh Dần12Ngày 12
23/5/2002 · Tân Mão13Ngày 13
24/5/2002 · Nhâm Thìn14Ngày 14
25/5/2002 · Quý Tỵ15Ngày 15
26/5/2002 · Giáp Ngọ16Ngày 16
27/5/2002 · Ất Mùi17Ngày 17
28/5/2002 · Bính Thân18Ngày 18
29/5/2002 · Đinh Dậu19Ngày 19
30/5/2002 · Mậu Tuất20Ngày 20
31/5/2002 · Kỷ Hợi21Ngày 21
1/6/2002 · Canh Tý22Ngày 22
2/6/2002 · Tân Sửu23Ngày 23
3/6/2002 · Nhâm Dần24Ngày 24
4/6/2002 · Quý Mão25Ngày 25
5/6/2002 · Giáp Thìn26Ngày 26
6/6/2002 · Ất Tỵ27Ngày 27
7/6/2002 · Bính Ngọ28Ngày 28
8/6/2002 · Đinh Mùi29Ngày 29
9/6/2002 · Mậu Thân30Ngày 30
10/6/2002 · Kỷ Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí