Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Nhâm Ngọ 2002
Tháng 5 âm lịch là tháng Bính Ngọ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 11/6/2002 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
11/6/2002 · Canh Tuất2Ngày 2
12/6/2002 · Tân Hợi3Ngày 3
13/6/2002 · Nhâm Tý4Ngày 4
14/6/2002 · Quý Sửu5Ngày 5
15/6/2002 · Giáp Dần6Ngày 6
16/6/2002 · Ất Mão7Ngày 7
17/6/2002 · Bính Thìn8Ngày 8
18/6/2002 · Đinh Tỵ9Ngày 9
19/6/2002 · Mậu Ngọ10Ngày 10
20/6/2002 · Kỷ Mùi11Ngày 11
21/6/2002 · Canh Thân12Ngày 12
22/6/2002 · Tân Dậu13Ngày 13
23/6/2002 · Nhâm Tuất14Ngày 14
24/6/2002 · Quý Hợi15Ngày 15
25/6/2002 · Giáp Tý16Ngày 16
26/6/2002 · Ất Sửu17Ngày 17
27/6/2002 · Bính Dần18Ngày 18
28/6/2002 · Đinh Mão19Ngày 19
29/6/2002 · Mậu Thìn20Ngày 20
30/6/2002 · Kỷ Tỵ21Ngày 21
1/7/2002 · Canh Ngọ22Ngày 22
2/7/2002 · Tân Mùi23Ngày 23
3/7/2002 · Nhâm Thân24Ngày 24
4/7/2002 · Quý Dậu25Ngày 25
5/7/2002 · Giáp Tuất26Ngày 26
6/7/2002 · Ất Hợi27Ngày 27
7/7/2002 · Bính Tý28Ngày 28
8/7/2002 · Đinh Sửu29Ngày 29
9/7/2002 · Mậu Dần
11/6/2002 · Canh Tuất2Ngày 2
12/6/2002 · Tân Hợi3Ngày 3
13/6/2002 · Nhâm Tý4Ngày 4
14/6/2002 · Quý Sửu5Ngày 5
15/6/2002 · Giáp Dần6Ngày 6
16/6/2002 · Ất Mão7Ngày 7
17/6/2002 · Bính Thìn8Ngày 8
18/6/2002 · Đinh Tỵ9Ngày 9
19/6/2002 · Mậu Ngọ10Ngày 10
20/6/2002 · Kỷ Mùi11Ngày 11
21/6/2002 · Canh Thân12Ngày 12
22/6/2002 · Tân Dậu13Ngày 13
23/6/2002 · Nhâm Tuất14Ngày 14
24/6/2002 · Quý Hợi15Ngày 15
25/6/2002 · Giáp Tý16Ngày 16
26/6/2002 · Ất Sửu17Ngày 17
27/6/2002 · Bính Dần18Ngày 18
28/6/2002 · Đinh Mão19Ngày 19
29/6/2002 · Mậu Thìn20Ngày 20
30/6/2002 · Kỷ Tỵ21Ngày 21
1/7/2002 · Canh Ngọ22Ngày 22
2/7/2002 · Tân Mùi23Ngày 23
3/7/2002 · Nhâm Thân24Ngày 24
4/7/2002 · Quý Dậu25Ngày 25
5/7/2002 · Giáp Tuất26Ngày 26
6/7/2002 · Ất Hợi27Ngày 27
7/7/2002 · Bính Tý28Ngày 28
8/7/2002 · Đinh Sửu29Ngày 29
9/7/2002 · Mậu Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí