Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Nhâm Ngọ 2002
Tháng 6 âm lịch là tháng Đinh Mùi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 10/7/2002 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
10/7/2002 · Kỷ Mão2Ngày 2
11/7/2002 · Canh Thìn3Ngày 3
12/7/2002 · Tân Tỵ4Ngày 4
13/7/2002 · Nhâm Ngọ5Ngày 5
14/7/2002 · Quý Mùi6Ngày 6
15/7/2002 · Giáp Thân7Ngày 7
16/7/2002 · Ất Dậu8Ngày 8
17/7/2002 · Bính Tuất9Ngày 9
18/7/2002 · Đinh Hợi10Ngày 10
19/7/2002 · Mậu Tý11Ngày 11
20/7/2002 · Kỷ Sửu12Ngày 12
21/7/2002 · Canh Dần13Ngày 13
22/7/2002 · Tân Mão14Ngày 14
23/7/2002 · Nhâm Thìn15Ngày 15
24/7/2002 · Quý Tỵ16Ngày 16
25/7/2002 · Giáp Ngọ17Ngày 17
26/7/2002 · Ất Mùi18Ngày 18
27/7/2002 · Bính Thân19Ngày 19
28/7/2002 · Đinh Dậu20Ngày 20
29/7/2002 · Mậu Tuất21Ngày 21
30/7/2002 · Kỷ Hợi22Ngày 22
31/7/2002 · Canh Tý23Ngày 23
1/8/2002 · Tân Sửu24Ngày 24
2/8/2002 · Nhâm Dần25Ngày 25
3/8/2002 · Quý Mão26Ngày 26
4/8/2002 · Giáp Thìn27Ngày 27
5/8/2002 · Ất Tỵ28Ngày 28
6/8/2002 · Bính Ngọ29Ngày 29
7/8/2002 · Đinh Mùi30Ngày 30
8/8/2002 · Mậu Thân
10/7/2002 · Kỷ Mão2Ngày 2
11/7/2002 · Canh Thìn3Ngày 3
12/7/2002 · Tân Tỵ4Ngày 4
13/7/2002 · Nhâm Ngọ5Ngày 5
14/7/2002 · Quý Mùi6Ngày 6
15/7/2002 · Giáp Thân7Ngày 7
16/7/2002 · Ất Dậu8Ngày 8
17/7/2002 · Bính Tuất9Ngày 9
18/7/2002 · Đinh Hợi10Ngày 10
19/7/2002 · Mậu Tý11Ngày 11
20/7/2002 · Kỷ Sửu12Ngày 12
21/7/2002 · Canh Dần13Ngày 13
22/7/2002 · Tân Mão14Ngày 14
23/7/2002 · Nhâm Thìn15Ngày 15
24/7/2002 · Quý Tỵ16Ngày 16
25/7/2002 · Giáp Ngọ17Ngày 17
26/7/2002 · Ất Mùi18Ngày 18
27/7/2002 · Bính Thân19Ngày 19
28/7/2002 · Đinh Dậu20Ngày 20
29/7/2002 · Mậu Tuất21Ngày 21
30/7/2002 · Kỷ Hợi22Ngày 22
31/7/2002 · Canh Tý23Ngày 23
1/8/2002 · Tân Sửu24Ngày 24
2/8/2002 · Nhâm Dần25Ngày 25
3/8/2002 · Quý Mão26Ngày 26
4/8/2002 · Giáp Thìn27Ngày 27
5/8/2002 · Ất Tỵ28Ngày 28
6/8/2002 · Bính Ngọ29Ngày 29
7/8/2002 · Đinh Mùi30Ngày 30
8/8/2002 · Mậu Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí