Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Quý Mùi 2003
Tháng 9 âm lịch là tháng Nhâm Tuất, có 29 ngày, bắt đầu ngày 26/9/2003 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
26/9/2003 · Nhâm Dần2Ngày 2
27/9/2003 · Quý Mão3Ngày 3
28/9/2003 · Giáp Thìn4Ngày 4
29/9/2003 · Ất Tỵ5Ngày 5
30/9/2003 · Bính Ngọ6Ngày 6
1/10/2003 · Đinh Mùi7Ngày 7
2/10/2003 · Mậu Thân8Ngày 8
3/10/2003 · Kỷ Dậu9Ngày 9
4/10/2003 · Canh Tuất10Ngày 10
5/10/2003 · Tân Hợi11Ngày 11
6/10/2003 · Nhâm Tý12Ngày 12
7/10/2003 · Quý Sửu13Ngày 13
8/10/2003 · Giáp Dần14Ngày 14
9/10/2003 · Ất Mão15Ngày 15
10/10/2003 · Bính Thìn16Ngày 16
11/10/2003 · Đinh Tỵ17Ngày 17
12/10/2003 · Mậu Ngọ18Ngày 18
13/10/2003 · Kỷ Mùi19Ngày 19
14/10/2003 · Canh Thân20Ngày 20
15/10/2003 · Tân Dậu21Ngày 21
16/10/2003 · Nhâm Tuất22Ngày 22
17/10/2003 · Quý Hợi23Ngày 23
18/10/2003 · Giáp Tý24Ngày 24
19/10/2003 · Ất Sửu25Ngày 25
20/10/2003 · Bính Dần26Ngày 26
21/10/2003 · Đinh Mão27Ngày 27
22/10/2003 · Mậu Thìn28Ngày 28
23/10/2003 · Kỷ Tỵ29Ngày 29
24/10/2003 · Canh Ngọ
26/9/2003 · Nhâm Dần2Ngày 2
27/9/2003 · Quý Mão3Ngày 3
28/9/2003 · Giáp Thìn4Ngày 4
29/9/2003 · Ất Tỵ5Ngày 5
30/9/2003 · Bính Ngọ6Ngày 6
1/10/2003 · Đinh Mùi7Ngày 7
2/10/2003 · Mậu Thân8Ngày 8
3/10/2003 · Kỷ Dậu9Ngày 9
4/10/2003 · Canh Tuất10Ngày 10
5/10/2003 · Tân Hợi11Ngày 11
6/10/2003 · Nhâm Tý12Ngày 12
7/10/2003 · Quý Sửu13Ngày 13
8/10/2003 · Giáp Dần14Ngày 14
9/10/2003 · Ất Mão15Ngày 15
10/10/2003 · Bính Thìn16Ngày 16
11/10/2003 · Đinh Tỵ17Ngày 17
12/10/2003 · Mậu Ngọ18Ngày 18
13/10/2003 · Kỷ Mùi19Ngày 19
14/10/2003 · Canh Thân20Ngày 20
15/10/2003 · Tân Dậu21Ngày 21
16/10/2003 · Nhâm Tuất22Ngày 22
17/10/2003 · Quý Hợi23Ngày 23
18/10/2003 · Giáp Tý24Ngày 24
19/10/2003 · Ất Sửu25Ngày 25
20/10/2003 · Bính Dần26Ngày 26
21/10/2003 · Đinh Mão27Ngày 27
22/10/2003 · Mậu Thìn28Ngày 28
23/10/2003 · Kỷ Tỵ29Ngày 29
24/10/2003 · Canh Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí