Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Giáp Thân 2004
Tháng 1 âm lịch là tháng Bính Dần, có 29 ngày, bắt đầu ngày 22/1/2004 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
22/1/2004 · Canh Tý2Ngày 2
23/1/2004 · Tân Sửu3Ngày 3
24/1/2004 · Nhâm Dần4Ngày 4
25/1/2004 · Quý Mão5Ngày 5
26/1/2004 · Giáp Thìn6Ngày 6
27/1/2004 · Ất Tỵ7Ngày 7
28/1/2004 · Bính Ngọ8Ngày 8
29/1/2004 · Đinh Mùi9Ngày 9
30/1/2004 · Mậu Thân10Ngày 10
31/1/2004 · Kỷ Dậu11Ngày 11
1/2/2004 · Canh Tuất12Ngày 12
2/2/2004 · Tân Hợi13Ngày 13
3/2/2004 · Nhâm Tý14Ngày 14
4/2/2004 · Quý Sửu15Ngày 15
5/2/2004 · Giáp Dần16Ngày 16
6/2/2004 · Ất Mão17Ngày 17
7/2/2004 · Bính Thìn18Ngày 18
8/2/2004 · Đinh Tỵ19Ngày 19
9/2/2004 · Mậu Ngọ20Ngày 20
10/2/2004 · Kỷ Mùi21Ngày 21
11/2/2004 · Canh Thân22Ngày 22
12/2/2004 · Tân Dậu23Ngày 23
13/2/2004 · Nhâm Tuất24Ngày 24
14/2/2004 · Quý Hợi25Ngày 25
15/2/2004 · Giáp Tý26Ngày 26
16/2/2004 · Ất Sửu27Ngày 27
17/2/2004 · Bính Dần28Ngày 28
18/2/2004 · Đinh Mão29Ngày 29
19/2/2004 · Mậu Thìn
22/1/2004 · Canh Tý2Ngày 2
23/1/2004 · Tân Sửu3Ngày 3
24/1/2004 · Nhâm Dần4Ngày 4
25/1/2004 · Quý Mão5Ngày 5
26/1/2004 · Giáp Thìn6Ngày 6
27/1/2004 · Ất Tỵ7Ngày 7
28/1/2004 · Bính Ngọ8Ngày 8
29/1/2004 · Đinh Mùi9Ngày 9
30/1/2004 · Mậu Thân10Ngày 10
31/1/2004 · Kỷ Dậu11Ngày 11
1/2/2004 · Canh Tuất12Ngày 12
2/2/2004 · Tân Hợi13Ngày 13
3/2/2004 · Nhâm Tý14Ngày 14
4/2/2004 · Quý Sửu15Ngày 15
5/2/2004 · Giáp Dần16Ngày 16
6/2/2004 · Ất Mão17Ngày 17
7/2/2004 · Bính Thìn18Ngày 18
8/2/2004 · Đinh Tỵ19Ngày 19
9/2/2004 · Mậu Ngọ20Ngày 20
10/2/2004 · Kỷ Mùi21Ngày 21
11/2/2004 · Canh Thân22Ngày 22
12/2/2004 · Tân Dậu23Ngày 23
13/2/2004 · Nhâm Tuất24Ngày 24
14/2/2004 · Quý Hợi25Ngày 25
15/2/2004 · Giáp Tý26Ngày 26
16/2/2004 · Ất Sửu27Ngày 27
17/2/2004 · Bính Dần28Ngày 28
18/2/2004 · Đinh Mão29Ngày 29
19/2/2004 · Mậu Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí