Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Giáp Thân 2004
Tháng 10 âm lịch là tháng Ất Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 12/11/2004 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
12/11/2004 · Ất Mùi2Ngày 2
13/11/2004 · Bính Thân3Ngày 3
14/11/2004 · Đinh Dậu4Ngày 4
15/11/2004 · Mậu Tuất5Ngày 5
16/11/2004 · Kỷ Hợi6Ngày 6
17/11/2004 · Canh Tý7Ngày 7
18/11/2004 · Tân Sửu8Ngày 8
19/11/2004 · Nhâm Dần9Ngày 9
20/11/2004 · Quý Mão10Ngày 10
21/11/2004 · Giáp Thìn11Ngày 11
22/11/2004 · Ất Tỵ12Ngày 12
23/11/2004 · Bính Ngọ13Ngày 13
24/11/2004 · Đinh Mùi14Ngày 14
25/11/2004 · Mậu Thân15Ngày 15
26/11/2004 · Kỷ Dậu16Ngày 16
27/11/2004 · Canh Tuất17Ngày 17
28/11/2004 · Tân Hợi18Ngày 18
29/11/2004 · Nhâm Tý19Ngày 19
30/11/2004 · Quý Sửu20Ngày 20
1/12/2004 · Giáp Dần21Ngày 21
2/12/2004 · Ất Mão22Ngày 22
3/12/2004 · Bính Thìn23Ngày 23
4/12/2004 · Đinh Tỵ24Ngày 24
5/12/2004 · Mậu Ngọ25Ngày 25
6/12/2004 · Kỷ Mùi26Ngày 26
7/12/2004 · Canh Thân27Ngày 27
8/12/2004 · Tân Dậu28Ngày 28
9/12/2004 · Nhâm Tuất29Ngày 29
10/12/2004 · Quý Hợi30Ngày 30
11/12/2004 · Giáp Tý
12/11/2004 · Ất Mùi2Ngày 2
13/11/2004 · Bính Thân3Ngày 3
14/11/2004 · Đinh Dậu4Ngày 4
15/11/2004 · Mậu Tuất5Ngày 5
16/11/2004 · Kỷ Hợi6Ngày 6
17/11/2004 · Canh Tý7Ngày 7
18/11/2004 · Tân Sửu8Ngày 8
19/11/2004 · Nhâm Dần9Ngày 9
20/11/2004 · Quý Mão10Ngày 10
21/11/2004 · Giáp Thìn11Ngày 11
22/11/2004 · Ất Tỵ12Ngày 12
23/11/2004 · Bính Ngọ13Ngày 13
24/11/2004 · Đinh Mùi14Ngày 14
25/11/2004 · Mậu Thân15Ngày 15
26/11/2004 · Kỷ Dậu16Ngày 16
27/11/2004 · Canh Tuất17Ngày 17
28/11/2004 · Tân Hợi18Ngày 18
29/11/2004 · Nhâm Tý19Ngày 19
30/11/2004 · Quý Sửu20Ngày 20
1/12/2004 · Giáp Dần21Ngày 21
2/12/2004 · Ất Mão22Ngày 22
3/12/2004 · Bính Thìn23Ngày 23
4/12/2004 · Đinh Tỵ24Ngày 24
5/12/2004 · Mậu Ngọ25Ngày 25
6/12/2004 · Kỷ Mùi26Ngày 26
7/12/2004 · Canh Thân27Ngày 27
8/12/2004 · Tân Dậu28Ngày 28
9/12/2004 · Nhâm Tuất29Ngày 29
10/12/2004 · Quý Hợi30Ngày 30
11/12/2004 · Giáp Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí