Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Giáp Thân 2004
Tháng 12 âm lịch là tháng Đinh Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 10/1/2005 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
10/1/2005 · Giáp Ngọ2Ngày 2
11/1/2005 · Ất Mùi3Ngày 3
12/1/2005 · Bính Thân4Ngày 4
13/1/2005 · Đinh Dậu5Ngày 5
14/1/2005 · Mậu Tuất6Ngày 6
15/1/2005 · Kỷ Hợi7Ngày 7
16/1/2005 · Canh Tý8Ngày 8
17/1/2005 · Tân Sửu9Ngày 9
18/1/2005 · Nhâm Dần10Ngày 10
19/1/2005 · Quý Mão11Ngày 11
20/1/2005 · Giáp Thìn12Ngày 12
21/1/2005 · Ất Tỵ13Ngày 13
22/1/2005 · Bính Ngọ14Ngày 14
23/1/2005 · Đinh Mùi15Ngày 15
24/1/2005 · Mậu Thân16Ngày 16
25/1/2005 · Kỷ Dậu17Ngày 17
26/1/2005 · Canh Tuất18Ngày 18
27/1/2005 · Tân Hợi19Ngày 19
28/1/2005 · Nhâm Tý20Ngày 20
29/1/2005 · Quý Sửu21Ngày 21
30/1/2005 · Giáp Dần22Ngày 22
31/1/2005 · Ất Mão23Ngày 23
1/2/2005 · Bính Thìn24Ngày 24
2/2/2005 · Đinh Tỵ25Ngày 25
3/2/2005 · Mậu Ngọ26Ngày 26
4/2/2005 · Kỷ Mùi27Ngày 27
5/2/2005 · Canh Thân28Ngày 28
6/2/2005 · Tân Dậu29Ngày 29
7/2/2005 · Nhâm Tuất30Ngày 30
8/2/2005 · Quý Hợi
10/1/2005 · Giáp Ngọ2Ngày 2
11/1/2005 · Ất Mùi3Ngày 3
12/1/2005 · Bính Thân4Ngày 4
13/1/2005 · Đinh Dậu5Ngày 5
14/1/2005 · Mậu Tuất6Ngày 6
15/1/2005 · Kỷ Hợi7Ngày 7
16/1/2005 · Canh Tý8Ngày 8
17/1/2005 · Tân Sửu9Ngày 9
18/1/2005 · Nhâm Dần10Ngày 10
19/1/2005 · Quý Mão11Ngày 11
20/1/2005 · Giáp Thìn12Ngày 12
21/1/2005 · Ất Tỵ13Ngày 13
22/1/2005 · Bính Ngọ14Ngày 14
23/1/2005 · Đinh Mùi15Ngày 15
24/1/2005 · Mậu Thân16Ngày 16
25/1/2005 · Kỷ Dậu17Ngày 17
26/1/2005 · Canh Tuất18Ngày 18
27/1/2005 · Tân Hợi19Ngày 19
28/1/2005 · Nhâm Tý20Ngày 20
29/1/2005 · Quý Sửu21Ngày 21
30/1/2005 · Giáp Dần22Ngày 22
31/1/2005 · Ất Mão23Ngày 23
1/2/2005 · Bính Thìn24Ngày 24
2/2/2005 · Đinh Tỵ25Ngày 25
3/2/2005 · Mậu Ngọ26Ngày 26
4/2/2005 · Kỷ Mùi27Ngày 27
5/2/2005 · Canh Thân28Ngày 28
6/2/2005 · Tân Dậu29Ngày 29
7/2/2005 · Nhâm Tuất30Ngày 30
8/2/2005 · Quý Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí