Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Giáp Thân 2004
Tháng 2 âm lịch là tháng Đinh Mão, có 30 ngày, bắt đầu ngày 20/2/2004 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
20/2/2004 · Kỷ Tỵ2Ngày 2
21/2/2004 · Canh Ngọ3Ngày 3
22/2/2004 · Tân Mùi4Ngày 4
23/2/2004 · Nhâm Thân5Ngày 5
24/2/2004 · Quý Dậu6Ngày 6
25/2/2004 · Giáp Tuất7Ngày 7
26/2/2004 · Ất Hợi8Ngày 8
27/2/2004 · Bính Tý9Ngày 9
28/2/2004 · Đinh Sửu10Ngày 10
29/2/2004 · Mậu Dần11Ngày 11
1/3/2004 · Kỷ Mão12Ngày 12
2/3/2004 · Canh Thìn13Ngày 13
3/3/2004 · Tân Tỵ14Ngày 14
4/3/2004 · Nhâm Ngọ15Ngày 15
5/3/2004 · Quý Mùi16Ngày 16
6/3/2004 · Giáp Thân17Ngày 17
7/3/2004 · Ất Dậu18Ngày 18
8/3/2004 · Bính Tuất19Ngày 19
9/3/2004 · Đinh Hợi20Ngày 20
10/3/2004 · Mậu Tý21Ngày 21
11/3/2004 · Kỷ Sửu22Ngày 22
12/3/2004 · Canh Dần23Ngày 23
13/3/2004 · Tân Mão24Ngày 24
14/3/2004 · Nhâm Thìn25Ngày 25
15/3/2004 · Quý Tỵ26Ngày 26
16/3/2004 · Giáp Ngọ27Ngày 27
17/3/2004 · Ất Mùi28Ngày 28
18/3/2004 · Bính Thân29Ngày 29
19/3/2004 · Đinh Dậu30Ngày 30
20/3/2004 · Mậu Tuất
20/2/2004 · Kỷ Tỵ2Ngày 2
21/2/2004 · Canh Ngọ3Ngày 3
22/2/2004 · Tân Mùi4Ngày 4
23/2/2004 · Nhâm Thân5Ngày 5
24/2/2004 · Quý Dậu6Ngày 6
25/2/2004 · Giáp Tuất7Ngày 7
26/2/2004 · Ất Hợi8Ngày 8
27/2/2004 · Bính Tý9Ngày 9
28/2/2004 · Đinh Sửu10Ngày 10
29/2/2004 · Mậu Dần11Ngày 11
1/3/2004 · Kỷ Mão12Ngày 12
2/3/2004 · Canh Thìn13Ngày 13
3/3/2004 · Tân Tỵ14Ngày 14
4/3/2004 · Nhâm Ngọ15Ngày 15
5/3/2004 · Quý Mùi16Ngày 16
6/3/2004 · Giáp Thân17Ngày 17
7/3/2004 · Ất Dậu18Ngày 18
8/3/2004 · Bính Tuất19Ngày 19
9/3/2004 · Đinh Hợi20Ngày 20
10/3/2004 · Mậu Tý21Ngày 21
11/3/2004 · Kỷ Sửu22Ngày 22
12/3/2004 · Canh Dần23Ngày 23
13/3/2004 · Tân Mão24Ngày 24
14/3/2004 · Nhâm Thìn25Ngày 25
15/3/2004 · Quý Tỵ26Ngày 26
16/3/2004 · Giáp Ngọ27Ngày 27
17/3/2004 · Ất Mùi28Ngày 28
18/3/2004 · Bính Thân29Ngày 29
19/3/2004 · Đinh Dậu30Ngày 30
20/3/2004 · Mậu Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí