Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Giáp Thân 2004
Tháng 3 âm lịch là tháng Mậu Thìn, có 30 ngày, bắt đầu ngày 19/4/2004 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
19/4/2004 · Mậu Thìn2Ngày 2
20/4/2004 · Kỷ Tỵ3Ngày 3
21/4/2004 · Canh Ngọ4Ngày 4
22/4/2004 · Tân Mùi5Ngày 5
23/4/2004 · Nhâm Thân6Ngày 6
24/4/2004 · Quý Dậu7Ngày 7
25/4/2004 · Giáp Tuất8Ngày 8
26/4/2004 · Ất Hợi9Ngày 9
27/4/2004 · Bính Tý10Ngày 10
28/4/2004 · Đinh Sửu11Ngày 11
29/4/2004 · Mậu Dần12Ngày 12
30/4/2004 · Kỷ Mão13Ngày 13
1/5/2004 · Canh Thìn14Ngày 14
2/5/2004 · Tân Tỵ15Ngày 15
3/5/2004 · Nhâm Ngọ16Ngày 16
4/5/2004 · Quý Mùi17Ngày 17
5/5/2004 · Giáp Thân18Ngày 18
6/5/2004 · Ất Dậu19Ngày 19
7/5/2004 · Bính Tuất20Ngày 20
8/5/2004 · Đinh Hợi21Ngày 21
9/5/2004 · Mậu Tý22Ngày 22
10/5/2004 · Kỷ Sửu23Ngày 23
11/5/2004 · Canh Dần24Ngày 24
12/5/2004 · Tân Mão25Ngày 25
13/5/2004 · Nhâm Thìn26Ngày 26
14/5/2004 · Quý Tỵ27Ngày 27
15/5/2004 · Giáp Ngọ28Ngày 28
16/5/2004 · Ất Mùi29Ngày 29
17/5/2004 · Bính Thân30Ngày 30
18/5/2004 · Đinh Dậu
19/4/2004 · Mậu Thìn2Ngày 2
20/4/2004 · Kỷ Tỵ3Ngày 3
21/4/2004 · Canh Ngọ4Ngày 4
22/4/2004 · Tân Mùi5Ngày 5
23/4/2004 · Nhâm Thân6Ngày 6
24/4/2004 · Quý Dậu7Ngày 7
25/4/2004 · Giáp Tuất8Ngày 8
26/4/2004 · Ất Hợi9Ngày 9
27/4/2004 · Bính Tý10Ngày 10
28/4/2004 · Đinh Sửu11Ngày 11
29/4/2004 · Mậu Dần12Ngày 12
30/4/2004 · Kỷ Mão13Ngày 13
1/5/2004 · Canh Thìn14Ngày 14
2/5/2004 · Tân Tỵ15Ngày 15
3/5/2004 · Nhâm Ngọ16Ngày 16
4/5/2004 · Quý Mùi17Ngày 17
5/5/2004 · Giáp Thân18Ngày 18
6/5/2004 · Ất Dậu19Ngày 19
7/5/2004 · Bính Tuất20Ngày 20
8/5/2004 · Đinh Hợi21Ngày 21
9/5/2004 · Mậu Tý22Ngày 22
10/5/2004 · Kỷ Sửu23Ngày 23
11/5/2004 · Canh Dần24Ngày 24
12/5/2004 · Tân Mão25Ngày 25
13/5/2004 · Nhâm Thìn26Ngày 26
14/5/2004 · Quý Tỵ27Ngày 27
15/5/2004 · Giáp Ngọ28Ngày 28
16/5/2004 · Ất Mùi29Ngày 29
17/5/2004 · Bính Thân30Ngày 30
18/5/2004 · Đinh Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí