Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Giáp Thân 2004
Tháng 4 âm lịch là tháng Kỷ Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 19/5/2004 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
19/5/2004 · Mậu Tuất2Ngày 2
20/5/2004 · Kỷ Hợi3Ngày 3
21/5/2004 · Canh Tý4Ngày 4
22/5/2004 · Tân Sửu5Ngày 5
23/5/2004 · Nhâm Dần6Ngày 6
24/5/2004 · Quý Mão7Ngày 7
25/5/2004 · Giáp Thìn8Ngày 8
26/5/2004 · Ất Tỵ9Ngày 9
27/5/2004 · Bính Ngọ10Ngày 10
28/5/2004 · Đinh Mùi11Ngày 11
29/5/2004 · Mậu Thân12Ngày 12
30/5/2004 · Kỷ Dậu13Ngày 13
31/5/2004 · Canh Tuất14Ngày 14
1/6/2004 · Tân Hợi15Ngày 15
2/6/2004 · Nhâm Tý16Ngày 16
3/6/2004 · Quý Sửu17Ngày 17
4/6/2004 · Giáp Dần18Ngày 18
5/6/2004 · Ất Mão19Ngày 19
6/6/2004 · Bính Thìn20Ngày 20
7/6/2004 · Đinh Tỵ21Ngày 21
8/6/2004 · Mậu Ngọ22Ngày 22
9/6/2004 · Kỷ Mùi23Ngày 23
10/6/2004 · Canh Thân24Ngày 24
11/6/2004 · Tân Dậu25Ngày 25
12/6/2004 · Nhâm Tuất26Ngày 26
13/6/2004 · Quý Hợi27Ngày 27
14/6/2004 · Giáp Tý28Ngày 28
15/6/2004 · Ất Sửu29Ngày 29
16/6/2004 · Bính Dần30Ngày 30
17/6/2004 · Đinh Mão
19/5/2004 · Mậu Tuất2Ngày 2
20/5/2004 · Kỷ Hợi3Ngày 3
21/5/2004 · Canh Tý4Ngày 4
22/5/2004 · Tân Sửu5Ngày 5
23/5/2004 · Nhâm Dần6Ngày 6
24/5/2004 · Quý Mão7Ngày 7
25/5/2004 · Giáp Thìn8Ngày 8
26/5/2004 · Ất Tỵ9Ngày 9
27/5/2004 · Bính Ngọ10Ngày 10
28/5/2004 · Đinh Mùi11Ngày 11
29/5/2004 · Mậu Thân12Ngày 12
30/5/2004 · Kỷ Dậu13Ngày 13
31/5/2004 · Canh Tuất14Ngày 14
1/6/2004 · Tân Hợi15Ngày 15
2/6/2004 · Nhâm Tý16Ngày 16
3/6/2004 · Quý Sửu17Ngày 17
4/6/2004 · Giáp Dần18Ngày 18
5/6/2004 · Ất Mão19Ngày 19
6/6/2004 · Bính Thìn20Ngày 20
7/6/2004 · Đinh Tỵ21Ngày 21
8/6/2004 · Mậu Ngọ22Ngày 22
9/6/2004 · Kỷ Mùi23Ngày 23
10/6/2004 · Canh Thân24Ngày 24
11/6/2004 · Tân Dậu25Ngày 25
12/6/2004 · Nhâm Tuất26Ngày 26
13/6/2004 · Quý Hợi27Ngày 27
14/6/2004 · Giáp Tý28Ngày 28
15/6/2004 · Ất Sửu29Ngày 29
16/6/2004 · Bính Dần30Ngày 30
17/6/2004 · Đinh Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí