Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Giáp Thân 2004
Tháng 5 âm lịch là tháng Canh Ngọ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 18/6/2004 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
18/6/2004 · Mậu Thìn2Ngày 2
19/6/2004 · Kỷ Tỵ3Ngày 3
20/6/2004 · Canh Ngọ4Ngày 4
21/6/2004 · Tân Mùi5Ngày 5
22/6/2004 · Nhâm Thân6Ngày 6
23/6/2004 · Quý Dậu7Ngày 7
24/6/2004 · Giáp Tuất8Ngày 8
25/6/2004 · Ất Hợi9Ngày 9
26/6/2004 · Bính Tý10Ngày 10
27/6/2004 · Đinh Sửu11Ngày 11
28/6/2004 · Mậu Dần12Ngày 12
29/6/2004 · Kỷ Mão13Ngày 13
30/6/2004 · Canh Thìn14Ngày 14
1/7/2004 · Tân Tỵ15Ngày 15
2/7/2004 · Nhâm Ngọ16Ngày 16
3/7/2004 · Quý Mùi17Ngày 17
4/7/2004 · Giáp Thân18Ngày 18
5/7/2004 · Ất Dậu19Ngày 19
6/7/2004 · Bính Tuất20Ngày 20
7/7/2004 · Đinh Hợi21Ngày 21
8/7/2004 · Mậu Tý22Ngày 22
9/7/2004 · Kỷ Sửu23Ngày 23
10/7/2004 · Canh Dần24Ngày 24
11/7/2004 · Tân Mão25Ngày 25
12/7/2004 · Nhâm Thìn26Ngày 26
13/7/2004 · Quý Tỵ27Ngày 27
14/7/2004 · Giáp Ngọ28Ngày 28
15/7/2004 · Ất Mùi29Ngày 29
16/7/2004 · Bính Thân
18/6/2004 · Mậu Thìn2Ngày 2
19/6/2004 · Kỷ Tỵ3Ngày 3
20/6/2004 · Canh Ngọ4Ngày 4
21/6/2004 · Tân Mùi5Ngày 5
22/6/2004 · Nhâm Thân6Ngày 6
23/6/2004 · Quý Dậu7Ngày 7
24/6/2004 · Giáp Tuất8Ngày 8
25/6/2004 · Ất Hợi9Ngày 9
26/6/2004 · Bính Tý10Ngày 10
27/6/2004 · Đinh Sửu11Ngày 11
28/6/2004 · Mậu Dần12Ngày 12
29/6/2004 · Kỷ Mão13Ngày 13
30/6/2004 · Canh Thìn14Ngày 14
1/7/2004 · Tân Tỵ15Ngày 15
2/7/2004 · Nhâm Ngọ16Ngày 16
3/7/2004 · Quý Mùi17Ngày 17
4/7/2004 · Giáp Thân18Ngày 18
5/7/2004 · Ất Dậu19Ngày 19
6/7/2004 · Bính Tuất20Ngày 20
7/7/2004 · Đinh Hợi21Ngày 21
8/7/2004 · Mậu Tý22Ngày 22
9/7/2004 · Kỷ Sửu23Ngày 23
10/7/2004 · Canh Dần24Ngày 24
11/7/2004 · Tân Mão25Ngày 25
12/7/2004 · Nhâm Thìn26Ngày 26
13/7/2004 · Quý Tỵ27Ngày 27
14/7/2004 · Giáp Ngọ28Ngày 28
15/7/2004 · Ất Mùi29Ngày 29
16/7/2004 · Bính Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí