Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Giáp Thân 2004
Tháng 6 âm lịch là tháng Tân Mùi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 17/7/2004 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
17/7/2004 · Đinh Dậu2Ngày 2
18/7/2004 · Mậu Tuất3Ngày 3
19/7/2004 · Kỷ Hợi4Ngày 4
20/7/2004 · Canh Tý5Ngày 5
21/7/2004 · Tân Sửu6Ngày 6
22/7/2004 · Nhâm Dần7Ngày 7
23/7/2004 · Quý Mão8Ngày 8
24/7/2004 · Giáp Thìn9Ngày 9
25/7/2004 · Ất Tỵ10Ngày 10
26/7/2004 · Bính Ngọ11Ngày 11
27/7/2004 · Đinh Mùi12Ngày 12
28/7/2004 · Mậu Thân13Ngày 13
29/7/2004 · Kỷ Dậu14Ngày 14
30/7/2004 · Canh Tuất15Ngày 15
31/7/2004 · Tân Hợi16Ngày 16
1/8/2004 · Nhâm Tý17Ngày 17
2/8/2004 · Quý Sửu18Ngày 18
3/8/2004 · Giáp Dần19Ngày 19
4/8/2004 · Ất Mão20Ngày 20
5/8/2004 · Bính Thìn21Ngày 21
6/8/2004 · Đinh Tỵ22Ngày 22
7/8/2004 · Mậu Ngọ23Ngày 23
8/8/2004 · Kỷ Mùi24Ngày 24
9/8/2004 · Canh Thân25Ngày 25
10/8/2004 · Tân Dậu26Ngày 26
11/8/2004 · Nhâm Tuất27Ngày 27
12/8/2004 · Quý Hợi28Ngày 28
13/8/2004 · Giáp Tý29Ngày 29
14/8/2004 · Ất Sửu30Ngày 30
15/8/2004 · Bính Dần
17/7/2004 · Đinh Dậu2Ngày 2
18/7/2004 · Mậu Tuất3Ngày 3
19/7/2004 · Kỷ Hợi4Ngày 4
20/7/2004 · Canh Tý5Ngày 5
21/7/2004 · Tân Sửu6Ngày 6
22/7/2004 · Nhâm Dần7Ngày 7
23/7/2004 · Quý Mão8Ngày 8
24/7/2004 · Giáp Thìn9Ngày 9
25/7/2004 · Ất Tỵ10Ngày 10
26/7/2004 · Bính Ngọ11Ngày 11
27/7/2004 · Đinh Mùi12Ngày 12
28/7/2004 · Mậu Thân13Ngày 13
29/7/2004 · Kỷ Dậu14Ngày 14
30/7/2004 · Canh Tuất15Ngày 15
31/7/2004 · Tân Hợi16Ngày 16
1/8/2004 · Nhâm Tý17Ngày 17
2/8/2004 · Quý Sửu18Ngày 18
3/8/2004 · Giáp Dần19Ngày 19
4/8/2004 · Ất Mão20Ngày 20
5/8/2004 · Bính Thìn21Ngày 21
6/8/2004 · Đinh Tỵ22Ngày 22
7/8/2004 · Mậu Ngọ23Ngày 23
8/8/2004 · Kỷ Mùi24Ngày 24
9/8/2004 · Canh Thân25Ngày 25
10/8/2004 · Tân Dậu26Ngày 26
11/8/2004 · Nhâm Tuất27Ngày 27
12/8/2004 · Quý Hợi28Ngày 28
13/8/2004 · Giáp Tý29Ngày 29
14/8/2004 · Ất Sửu30Ngày 30
15/8/2004 · Bính Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí