Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Giáp Thân 2004
Tháng 8 âm lịch là tháng Quý Dậu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 14/9/2004 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
14/9/2004 · Bính Thân2Ngày 2
15/9/2004 · Đinh Dậu3Ngày 3
16/9/2004 · Mậu Tuất4Ngày 4
17/9/2004 · Kỷ Hợi5Ngày 5
18/9/2004 · Canh Tý6Ngày 6
19/9/2004 · Tân Sửu7Ngày 7
20/9/2004 · Nhâm Dần8Ngày 8
21/9/2004 · Quý Mão9Ngày 9
22/9/2004 · Giáp Thìn10Ngày 10
23/9/2004 · Ất Tỵ11Ngày 11
24/9/2004 · Bính Ngọ12Ngày 12
25/9/2004 · Đinh Mùi13Ngày 13
26/9/2004 · Mậu Thân14Ngày 14
27/9/2004 · Kỷ Dậu15Ngày 15
28/9/2004 · Canh Tuất16Ngày 16
29/9/2004 · Tân Hợi17Ngày 17
30/9/2004 · Nhâm Tý18Ngày 18
1/10/2004 · Quý Sửu19Ngày 19
2/10/2004 · Giáp Dần20Ngày 20
3/10/2004 · Ất Mão21Ngày 21
4/10/2004 · Bính Thìn22Ngày 22
5/10/2004 · Đinh Tỵ23Ngày 23
6/10/2004 · Mậu Ngọ24Ngày 24
7/10/2004 · Kỷ Mùi25Ngày 25
8/10/2004 · Canh Thân26Ngày 26
9/10/2004 · Tân Dậu27Ngày 27
10/10/2004 · Nhâm Tuất28Ngày 28
11/10/2004 · Quý Hợi29Ngày 29
12/10/2004 · Giáp Tý30Ngày 30
13/10/2004 · Ất Sửu
14/9/2004 · Bính Thân2Ngày 2
15/9/2004 · Đinh Dậu3Ngày 3
16/9/2004 · Mậu Tuất4Ngày 4
17/9/2004 · Kỷ Hợi5Ngày 5
18/9/2004 · Canh Tý6Ngày 6
19/9/2004 · Tân Sửu7Ngày 7
20/9/2004 · Nhâm Dần8Ngày 8
21/9/2004 · Quý Mão9Ngày 9
22/9/2004 · Giáp Thìn10Ngày 10
23/9/2004 · Ất Tỵ11Ngày 11
24/9/2004 · Bính Ngọ12Ngày 12
25/9/2004 · Đinh Mùi13Ngày 13
26/9/2004 · Mậu Thân14Ngày 14
27/9/2004 · Kỷ Dậu15Ngày 15
28/9/2004 · Canh Tuất16Ngày 16
29/9/2004 · Tân Hợi17Ngày 17
30/9/2004 · Nhâm Tý18Ngày 18
1/10/2004 · Quý Sửu19Ngày 19
2/10/2004 · Giáp Dần20Ngày 20
3/10/2004 · Ất Mão21Ngày 21
4/10/2004 · Bính Thìn22Ngày 22
5/10/2004 · Đinh Tỵ23Ngày 23
6/10/2004 · Mậu Ngọ24Ngày 24
7/10/2004 · Kỷ Mùi25Ngày 25
8/10/2004 · Canh Thân26Ngày 26
9/10/2004 · Tân Dậu27Ngày 27
10/10/2004 · Nhâm Tuất28Ngày 28
11/10/2004 · Quý Hợi29Ngày 29
12/10/2004 · Giáp Tý30Ngày 30
13/10/2004 · Ất Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí